Ha Linh LS Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 其他保藏蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hà LINH LS

301
进口笔数
67
出口笔数
$8.78M
进口金额
$4.49M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2024-10-05
最近出口
26
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.5K · 14 笔出口 $333.8K · 3 笔2024-02进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.4K · 6 笔出口 $166.2K · 2 笔2024-04进口 $71.5K · 3 笔出口 $407.7K · 6 笔2024-05进口 $120.9K · 5 笔出口 $599.5K · 11 笔2024-06进口 $256.9K · 7 笔出口 $854.6K · 12 笔2024-07进口 $188.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.5K · 18 笔出口 $1.62M · 25 笔2024-09进口 $75.9K · 7 笔出口 $438.9K · 7 笔2024-10进口 $15.5K · 3 笔出口 $63.3K · 1 笔2024-11进口 $596.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $886.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $361.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $369.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $229.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $597.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $429.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $212.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $972.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $251.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.5K · 14 笔出口 $333.8K · 3 笔2024-02进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.4K · 6 笔出口 $166.2K · 2 笔2024-04进口 $71.5K · 3 笔出口 $407.7K · 6 笔2024-05进口 $120.9K · 5 笔出口 $599.5K · 11 笔2024-06进口 $256.9K · 7 笔出口 $854.6K · 12 笔2024-07进口 $188.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.5K · 18 笔出口 $1.62M · 25 笔2024-09进口 $75.9K · 7 笔出口 $438.9K · 7 笔2024-10进口 $15.5K · 3 笔出口 $63.3K · 1 笔2024-11进口 $596.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $886.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $361.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $369.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $229.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $597.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $429.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $212.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $972.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $251.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900829164
企查查编码QVNSESJQJ2
成立日期2018-06-07
联系地址Số 288, đường Bắc Sơn, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ LINH LS
企业英文名称HA LINH LS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 288, đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84989972888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
481190其他涂布纸
392190非泡沫塑料片
080521柑橘
8466928465机器零件
85364160伏以下继电器
853620自动断路器
381600耐火混合料
840999柴油机零件
940541LED光伏照明装置

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国301$8.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$4.27M
越南3$216.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国96$2.90M不锈钢家用制品、其他塑料制品
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国17$1.93M印刷标签、其他塑料制品
Fujian Zhanglong Import & Export Group Co., Ltd.中国34$641.2K其他保藏蔬菜、钢铁钉及U形钉
Shenzhen Welltest Technology Co., Ltd.中国8$578.4K辐射检测仪器、其他测量仪器
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国16$372.1K车身零件、其他车辆零件
Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd.中国33$170.6K混纺机织布、染色棉斜纹布
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国24$115.8K染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
Zhangzhou Jigo Trade Co., Ltd.中国14$74.2K其他保藏蔬菜、整姜
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国15$53.7K柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国11$39.4K柑橘、鲜洋葱青葱

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuefulai Vegetable & Fruit Trading Co., Ltd.中国33$2.22M鲜榴莲
Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd.中国15$917.0K鲜榴莲、其他鲜果
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.中国8$536.3K其他鲜果、鲜榴莲
Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$535.1K冷冻虾、鲜榴莲
Guangzhou Yuefulai Vegetable & Fruit Trading Co., Ltd.越南2$139.0K鲜榴莲
Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$77.3K鲜榴莲
Shanghai Luxiaorui Trading Co., Ltd.中国1$61.8K鲜榴莲、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2660伏以下继电器GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-2660伏以下继电器GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.3K
2026-04-2660伏以下继电器GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.3K
2026-04-26其他电气开关GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-2660伏以下继电器GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-04-2660伏以下继电器GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.3K
2026-04-26其他白炽灯GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-26其他白炽灯GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-26其他电气开关GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-2660伏以下继电器GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.8K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-05鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.6K
2024-10-05鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29.3K
2024-10-05鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22.3K
2024-10-05鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.1K
2024-09-26鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.6K
2024-09-26鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2024-09-26鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$56.2K
2024-09-15鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.1K
2024-09-15鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.2K
2024-09-15鲜榴莲HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Ha Linh LS Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →