Ha Linh LS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hà LINH LS
301
进口笔数
67
出口笔数
$8.78M
进口金额
$4.49M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2024-10-05
最近出口
26
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900829164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSESJQJ2 |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Số 288, đường Bắc Sơn, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ LINH LS |
| 企业英文名称 | HA LINH LS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 288, đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84989972888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 080521 | 柑橘 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 301 | $8.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $4.27M |
| 越南 | 3 | $216.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.90M | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.93M | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fujian Zhanglong Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 34 | $641.2K | 其他保藏蔬菜、钢铁钉及U形钉 |
| Shenzhen Welltest Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $578.4K | 辐射检测仪器、其他测量仪器 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $372.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $170.6K | 混纺机织布、染色棉斜纹布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $115.8K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Zhangzhou Jigo Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $74.2K | 其他保藏蔬菜、整姜 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $53.7K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $39.4K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuefulai Vegetable & Fruit Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.22M | 鲜榴莲 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $917.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $536.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $535.1K | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Guangzhou Yuefulai Vegetable & Fruit Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $139.0K | 鲜榴莲 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.3K | 鲜榴莲 |
| Shanghai Luxiaorui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.8K | 鲜榴莲、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 60伏以下继电器 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-26 | 60伏以下继电器 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-26 | 60伏以下继电器 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-26 | 其他电气开关 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 60伏以下继电器 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-26 | 60伏以下继电器 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-26 | 其他白炽灯 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-26 | 其他白炽灯 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-26 | 其他电气开关 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 60伏以下继电器 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-09-26 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-09-26 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-26 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2024-09-15 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2024-09-15 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-09-15 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |