PNCO Development Investment Consultant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Phát Triển Pnco
4
进口笔数
0
出口笔数
$106.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312533324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGE282V |
| 成立日期 | 2013-11-05 |
| 联系地址 | 282-284 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PNCO |
| 企业英文名称 | PNCO DEVELOPMENT INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84944239179 |
| 官网 | www.pncovietnam.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $106.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.0K | 电子乐器零件、千毫升以下汽车 |
| Sehar International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.0K | 360度挖掘机、机动车底盘 |
| Daekam International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.0K | 360度挖掘机 |
| Nahwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 360度挖掘机 | SEHAR INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-07-03 | 360度挖掘机 | Sehar International Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2024-07-03 | 360度挖掘机 | SEHAR INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2024-04-26 | 360度挖掘机 | NAHWA TRADING CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2024-04-26 | 360度挖掘机 | NAHWA TRADING CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2023-06-14 | 360度挖掘机 | DAEKAM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2023-06-14 | 360度挖掘机 | DAEKAM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-06-14 | 360度挖掘机 | DAEKAM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-01-13 | 360度挖掘机 | L & K TRADING CO.LTD. | 韩国 | $8.0K |
| 2023-01-13 | 360度挖掘机 | L & K TRADING CO.LTD. | 韩国 | $4.0K |