Truong Giang HD Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRườNG GIANG HD
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$91.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801341403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GDHW7K |
| 成立日期 | 2020-12-05 |
| 联系地址 | Thôn Ô Mễ, Xã Hưng Đạo, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIANG HD |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG HD TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ô Mễ, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $91.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 24 | $91.9K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-27 | 贱金属配件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 贱金属配件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他钢弹簧 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 钢化安全玻璃 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他钢弹簧 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 其他钢弹簧 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 其他钢弹簧 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |