Viet Han Development & Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN VIệT - HàN
15
进口笔数
0
出口笔数
$481.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107430982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2166RW |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Phòng C2-06.12, khu căn hộ D'capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT - HÀN |
| 企业英文名称 | VIET - HAN DEVELOPMENT AND BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng C2-06.12, khu căn hộ D'capitale, 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84942513579 |
| 邮箱 | ketoan.viethan.0503@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $468.5K |
| 中国 | 1 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel ML | 韩国 | 11 | $417.9K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Dae Kyung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $49.8K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Angel ML | 中国 | 1 | $13.2K | 贱金属铰链 |
| Angel Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $726 | 其他金属锁、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他金属锁 | ANGEL ML | 韩国 | $15.8K |
| 2025-12-29 | 其他金属锁 | ANGEL ML | 韩国 | $3.9K |
| 2025-12-29 | 金属门闭门器 | ANGEL ML | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 其他金属锁 | ANGEL ML | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-15 | 其他金属锁 | ANGEL ML | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-15 | 金属建筑配件 | ANGEL ML | 韩国 | $2.9K |
| 2025-12-15 | 其他金属锁 | ANGEL ML | 韩国 | $6.6K |
| 2025-11-12 | 贱金属铰链 | ANGEL ML | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 贱金属铰链 | ANGEL ML | 韩国 | $11.4K |
| 2025-10-24 | 其他金属锁 | ANGEL ML | 韩国 | $382 |