Phuong Bac Industry & Petroleum Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DầU KHí Và CôNG NGHIệP PHươNG BắC
39
进口笔数
54
出口笔数
$2.38M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101033788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMU4XKV |
| 成立日期 | 2000-06-05 |
| 联系地址 | Số 36, phố Lãng Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ VÀ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC INDUSTRY AND PETROLEUM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 phố Lãng Yên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non |
| 电话 | 02438211305 |
| 传真 | 02438211305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $1.95M |
| 新西兰 | 9 | $402.6K |
| 印度 | 2 | $10.2K |
| 比利时 | 1 | $6.2K |
| 德国 | 4 | $5.1K |
| 荷兰 | 3 | $3.6K |
| 希腊 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 29 | $990.8K |
| 越南 | 23 | $441.8K |
| 老挝 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c6be33a861b016b1756eda128e95a163 | 19 | $1.25M | ||
| LUKOIL Marine Lubricants DMCC | 阿联酋 | 6 | $455.3K | 非轻质石油、塑料封口件 |
| Lenol Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $304.3K | 非轻质石油 |
| LM Lubricants DMCC | 阿联酋 | 5 | $303.7K | 非轻质石油 |
| Texas Petrochemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $60.7K | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
| CLAAS Service & Parts GmbH | 德国 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、收割机零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LM Lubricants DMCC | 阿联酋 | 16 | $473.2K | 非轻质石油 |
| Lenol DMCC | 阿联酋 | 10 | $402.9K | 非轻质石油 |
| LUKOIL Marine Lubricants DMCC | 阿联酋 | 4 | $238.3K | 非轻质石油 |
| New Sun Trading and Maritime Transport Joint Stock Company | 越南 | 10 | $203.4K | 非轻质石油、其他货船 |
| Dong Do Shipping Joint Stock Company | 越南 | 2 | $62.7K | 非轻质石油、铜合金管件 |
| Hoang Duong International Trading and Transportation Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.7K | 非轻质石油、其他货船 |
| Dien Xekaman3 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $13.7K | 非轻质石油 |
| Phuong Dong Transportation and Trading Joint Stock Company | 越南 | 1 | $13.0K | 非轻质石油 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 染色棉针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $60.7K |
| 2025-08-08 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC | 新西兰 | $3.7K |
| 2025-08-08 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC | 新西兰 | $32.9K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE | 新加坡 | $18.8K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE | 新加坡 | $51.2K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE | 新加坡 | $11.6K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE | 新加坡 | $7.7K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE | 新加坡 | $32.8K |
| 2025-06-02 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE | 新加坡 | $50.4K |
| 2025-06-02 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE | 新加坡 | $25.1K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH THUONG MAI VAN TAI QUOC TE HOANG DUONG | — | $5.1K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH THUONG MAI VAN TAI QUOC TE HOANG DUONG | — | $2.1K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH THUONG MAI VAN TAI QUOC TE HOANG DUONG | — | $2.6K |
| 2025-10-21 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC | 阿联酋 | $1.7K |
| 2025-10-21 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC | 阿联酋 | $871 |
| 2025-10-21 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC | 阿联酋 | $660 |
| 2025-10-21 | 非轻质石油 | LM LUBRICANTS DMCC | 阿联酋 | $624 |
| 2025-09-15 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA VAN TAI BIEN NEW SUN | 越南 | $172 |
| 2025-09-15 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA VAN TAI BIEN NEW SUN | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-15 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA VAN TAI BIEN NEW SUN | 越南 | $82 |