Phuong Bac Industry & Petroleum Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DầU KHí Và CôNG NGHIệP PHươNG BắC

39
进口笔数
54
出口笔数
$2.38M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-09进口 $109.5K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $180.0K · 2 笔2023-11进口 $62.2K · 1 笔出口 $42.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-02进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-05进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.1K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-10进口 $60.9K · 1 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $81.7K · 2 笔出口 $99.5K · 5 笔2025-01进口 $188.4K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-03进口 $80.9K · 2 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-04进口 $39.4K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-05进口 $73.6K · 1 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-06进口 $212.7K · 2 笔出口 $93.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-08进口 $36.6K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-09进口 $109.5K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $180.0K · 2 笔2023-11进口 $62.2K · 1 笔出口 $42.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-02进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-05进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.1K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-10进口 $60.9K · 1 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $81.7K · 2 笔出口 $99.5K · 5 笔2025-01进口 $188.4K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-03进口 $80.9K · 2 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-04进口 $39.4K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-05进口 $73.6K · 1 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-06进口 $212.7K · 2 笔出口 $93.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-08进口 $36.6K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101033788
企查查编码QVNPMU4XKV
成立日期2000-06-05
联系地址Số 36, phố Lãng Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ VÀ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG BẮC
企业英文名称PHUONG BAC INDUSTRY AND PETROLEUM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36 phố Lãng Yên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non
电话02438211305
传真02438211305
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
381900液压油
382000防冻制剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡32$1.95M
新西兰9$402.6K
印度2$10.2K
比利时1$6.2K
德国4$5.1K
荷兰3$3.6K
希腊2$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋29$990.8K
越南23$441.8K
老挝1$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c6be33a861b016b1756eda128e95a16319$1.25M
LUKOIL Marine Lubricants DMCC阿联酋6$455.3K非轻质石油、塑料封口件
Lenol Pte. Ltd.新加坡7$304.3K非轻质石油
LM Lubricants DMCC阿联酋5$303.7K非轻质石油
Texas Petrochemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$60.7K非轻质石油、工业清洁制剂
CLAAS Service & Parts GmbH德国1$6.9K其他钢铁制品、收割机零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LM Lubricants DMCC阿联酋16$473.2K非轻质石油
Lenol DMCC阿联酋10$402.9K非轻质石油
LUKOIL Marine Lubricants DMCC阿联酋4$238.3K非轻质石油
New Sun Trading and Maritime Transport Joint Stock Company越南10$203.4K非轻质石油、其他货船
Dong Do Shipping Joint Stock Company越南2$62.7K非轻质石油、铜合金管件
Hoang Duong International Trading and Transportation Co., Ltd.越南4$24.7K非轻质石油、其他货船
Dien Xekaman3 Co., Ltd.老挝1$13.7K非轻质石油
Phuong Dong Transportation and Trading Joint Stock Company越南1$13.0K非轻质石油
Maple Co., Ltd.越南2$1.2K染色棉针织布、瓦楞纸箱
Maple Co., Ltd.越南2$1.2K染色棉针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$60.7K
2025-08-08非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC新西兰$3.7K
2025-08-08非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC新西兰$32.9K
2025-06-03非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE新加坡$18.8K
2025-06-03非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE新加坡$51.2K
2025-06-03非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE新加坡$11.6K
2025-06-03非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE新加坡$7.7K
2025-06-03非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE新加坡$32.8K
2025-06-02非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE新加坡$50.4K
2025-06-02非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC BRANCH OFFICE新加坡$25.1K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非轻质石油CONG TY TNHH THUONG MAI VAN TAI QUOC TE HOANG DUONG$5.1K
2026-04-02非轻质石油CONG TY TNHH THUONG MAI VAN TAI QUOC TE HOANG DUONG$2.1K
2026-04-02非轻质石油CONG TY TNHH THUONG MAI VAN TAI QUOC TE HOANG DUONG$2.6K
2025-10-21非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC阿联酋$1.7K
2025-10-21非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC阿联酋$871
2025-10-21非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC阿联酋$660
2025-10-21非轻质石油LM LUBRICANTS DMCC阿联酋$624
2025-09-15非轻质石油CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA VAN TAI BIEN NEW SUN越南$172
2025-09-15非轻质石油CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA VAN TAI BIEN NEW SUN越南$1.7K
2025-09-15非轻质石油CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA VAN TAI BIEN NEW SUN越南$82

相关企业 · 同类产品

Phuong Bac Industry & Petroleum Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →