Duy Quang Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG DUY QUANG
52
进口笔数
0
出口笔数
$218.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314538487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4JQBPG |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | 430/17 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG DUY QUANG |
| 企业英文名称 | DUY QUANG SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 430/17 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907995646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $115.1K |
| 中国 | 23 | $61.6K |
| 德国 | 7 | $34.9K |
| 意大利 | 2 | $5.2K |
| 土耳其 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sap Usa Truck And Auto Parts | 美国 | 15 | $109.0K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 12 | $35.7K | 流量压力检测零件、压力测量仪 |
| Wuhan PX Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $25.9K | 流量压力检测零件、非泡沫橡胶密封件 |
| OTO PERK A.S. | 土耳其 | 6 | $15.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Heavy Parts International | 美国 | 3 | $8.9K | 安全阀、其他硫化橡胶制品 |
| Oto Perk A.S. | 德国 | 2 | $6.9K | 非螺纹垫圈、钢铁弹簧 |
| OTO PERK A.S. | 新加坡 | 2 | $6.8K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| AlienTech S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.2K | 其他测量仪器、8471机器零件 |
| SAP USA Truck & Auto Parts | 美国 | 1 | $5.1K | 流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 铜垫圈 | OTO PERK A S | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 转向系统零件 | HEAVY PARTS INTERNATIONAL | 美国 | $2.9K |
| 2026-02-24 | 流量压力检测零件 | SAP USA TRUCK & AUTO PARTS | 美国 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 流量压力检测零件 | SAP USA TRUCK & AUTO PARTS | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 压力测量仪 | WUHAN PX MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-26 | 流量压力检测零件 | WUHAN PX MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-26 | 其他车辆零件 | WUHAN PX MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $161 |
| 2025-12-26 | 流量压力检测零件 | WUHAN PX MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $565 |
| 2025-12-01 | 柴油机零件 | Sap Usa Truck And Auto Parts | 德国 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 柴油机零件 | Sap Usa Truck And Auto Parts | 德国 | $635 |