Bao Huy Phuc Steel XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THéP BảO HUY PHúC
109
进口笔数
0
出口笔数
$20.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108253260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T3HGYH |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THÉP BẢO HUY PHÚC |
| 企业英文名称 | BAO HUY PHUC STEEL XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84976019996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 102 | $19.62M |
| 中国 | 2 | $685.5K |
| 韩国 | 3 | $221.1K |
| 中国台湾 | 2 | $150.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 22 | $9.32M | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 13 | $2.37M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| ESAKA & CO LTD | 日本 | 6 | $1.42M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.35M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Asahi Trading Co., Ltd. | 日本 | 16 | $1.33M | 热轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Daito Trade Corporation | 日本 | 8 | $842.7K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $642.8K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $298.9K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| World Steel Corporation | 韩国 | 3 | $221.1K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $218.0K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冷轧钢卷 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-23 | 冷轧钢卷 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 冷轧钢卷 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-23 | 冷轧钢卷 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $19.1K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $16.1K |