Bao Huy Phuc Steel XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK THéP BảO HUY PHúC

109
进口笔数
0
出口笔数
$20.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.97M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $303.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $521.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $219.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $624.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $523.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $253.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $221.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $558.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $997.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $283.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $713.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.97M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $303.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $521.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $219.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $624.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $523.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $253.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $221.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $558.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $997.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $283.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $713.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108253260
企查查编码QVN9T3HGYH
成立日期2018-05-02
联系地址Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK THÉP BẢO HUY PHÚC
企业英文名称BAO HUY PHUC STEEL XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84976019996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720839热轧钢卷
720838热轧钢卷
720837热轧钢卷
720917冷轧钢卷
721030镀锌钢板
721049镀锌钢板
720827热轧酸洗钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
720826热轧钢卷
720916冷轧钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本102$19.62M
中国2$685.5K
韩国3$221.1K
中国台湾2$150.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoei Kinzoku Co., Ltd.日本22$9.32M镀锌钢板、热轧钢卷
Esaka & Co.日本13$2.37M镀锌钢板、镀锌钢板
ESAKA & CO LTD日本6$1.42M镀锌钢板、冷轧钢卷
Sun Marix Co., Ltd.日本9$1.35M镀锌钢板、冷轧钢卷
Asahi Trading Co., Ltd.日本16$1.33M热轧钢卷、冷轧钢卷
Daito Trade Corporation日本8$842.7K镀锌钢板、镀锌钢板
Sakai Kōhan Co., Ltd.日本8$642.8K热轧钢卷、镀锌钢带
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本4$298.9K镀锌钢板、冷轧钢卷
World Steel Corporation韩国3$221.1K热轧钢卷、镀锌钢板
TK Trading Co., Ltd.日本3$218.0K镀锌钢板、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23冷轧钢卷Sun Marix Co., Ltd.日本$9.3K
2026-04-23镀锌钢板Sun Marix Co., Ltd.日本$16.1K
2026-04-23冷轧钢卷Sun Marix Co., Ltd.日本$9.3K
2026-04-23镀锌钢板Sun Marix Co., Ltd.日本$15.8K
2026-04-23冷轧钢卷Sun Marix Co., Ltd.日本$18.7K
2026-04-23镀锌钢板Sun Marix Co., Ltd.日本$14.4K
2026-04-23冷轧钢卷Sun Marix Co., Ltd.日本$18.7K
2026-04-23镀锌钢板Sun Marix Co., Ltd.日本$19.1K
2026-04-23镀锌钢板Sun Marix Co., Ltd.日本$15.8K
2026-04-23镀锌钢板Sun Marix Co., Ltd.日本$16.1K

相关企业 · 同类产品

Bao Huy Phuc Steel XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →