Xuan Hoai Diagnostics System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG CHẩN ĐOáN XUâN HOàI
78
进口笔数
0
出口笔数
$393.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303713151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE4GPF9 |
| 成立日期 | 2005-03-23 |
| 联系地址 | 39/2P Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI |
| 企业英文名称 | XUAN HOAI DIAGNOSTICS SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/2P Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842838130812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $147.4K |
| 中国 | 26 | $65.8K |
| 波兰 | 13 | $63.3K |
| 奥地利 | 13 | $53.5K |
| 意大利 | 11 | $25.6K |
| 美国 | 6 | $25.0K |
| 印度 | 4 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Boeki Medisys Inc | 日本 | 4 | $108.7K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| PZ Cormays A | 波兰 | 13 | $63.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Technoclone GmbH | 德国 | 13 | $53.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Assel S.r.l. | 意大利 | 11 | $25.6K | 其他电路开关装置、其他诊断试剂 |
| Diazyme Laboratories, Inc. | 美国 | 6 | $25.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| BioBase Youth Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.5K | 其他医疗器具、分析仪器 |
| Genrui International Ltd. | 中国 | 6 | $13.9K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Carewell Biotech Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $12.9K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Shanghai Sun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.5K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | GENRUI BIOTECH INC | 中国 | $800 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | GENRUI BIOTECH INC | 中国 | $800 |
| 2026-04-27 | 非炉用碳电极 | GENRUI BIOTECH INC | 中国 | $60 |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | GENRUI BIOTECH INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | GENRUI BIOTECH INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非炉用碳电极 | GENRUI BIOTECH INC | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 卤钨灯 | BIOLIS MEDICAL CORP | 日本 | $517 |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | BIOLIS MEDICAL CORP | 日本 | $18.9K |
| 2026-04-21 | 卤钨灯 | BIOLIS MEDICAL CORP | 日本 | $517 |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | BIOLIS MEDICAL CORP | 日本 | $18.9K |