Inco Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INCO VINA

1
进口笔数
43
出口笔数
$2.7K
进口金额
$805.1K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2024-10-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.6K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311969580
企查查编码QVN78FGW22
成立日期2012-09-17
联系地址O14, đường Hoàng Quốc Việt, Khu Dân cư Phú Mỹ - Vạn Phát Hưng, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INCO VINA
企业英文名称INCO VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址O14 đường Hoàng Quốc Việt, Khu Dân cư Phú Mỹ - Vạn Phát Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837853227
邮箱congtyinco@incovina.com.vn
官网incovina.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611595棉针织鞋袜

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国43$805.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUAVE韩国1$2.7K棉针织鞋袜

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malgeunsori Co., Ltd.韩国22$454.3K其他纺织制品、其他硫化橡胶制品
Hi Land Co., Ltd.韩国12$243.6K其他纺织制品
Hi-Land Co., Ltd.韩国3$60.9K其他纺织制品
Kao Media Co., Ltd.韩国6$46.3K其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$98
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$152
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$98
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$84
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$98
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$168
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$98
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$98
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$98
2025-03-25棉针织鞋袜SUAVE韩国$76

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29其他纺织制品Hi Land Co., Ltd.韩国$20.3K
2024-08-20其他纺织制品Malgeunsori Co., Ltd.韩国$20.3K
2024-07-30其他纺织制品Malgeunsori Co., Ltd.韩国$20.3K
2024-07-16其他纺织制品Malgeunsori Co., Ltd.韩国$7.7K
2024-07-12其他纺织制品Malgeunsori Co., Ltd.韩国$20.3K
2024-07-06其他纺织制品Malgeunsori Co., Ltd.韩国$20.3K
2024-06-11其他纺织制品Hi Land Co., Ltd.韩国$20.3K
2024-05-21其他纺织制品Hi Land Co., Ltd.韩国$20.3K
2024-05-21其他纺织制品Malgeunsori Co., Ltd.韩国$20.3K
2024-05-03其他纺织制品Malgeunsori Co., Ltd.韩国$20.3K

相关企业 · 同类产品

Inco Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →