Inco Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INCO VINA
1
进口笔数
43
出口笔数
$2.7K
进口金额
$805.1K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2024-10-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311969580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78FGW22 |
| 成立日期 | 2012-09-17 |
| 联系地址 | O14, đường Hoàng Quốc Việt, Khu Dân cư Phú Mỹ - Vạn Phát Hưng, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INCO VINA |
| 企业英文名称 | INCO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | O14 đường Hoàng Quốc Việt, Khu Dân cư Phú Mỹ - Vạn Phát Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837853227 |
| 邮箱 | congtyinco@incovina.com.vn |
| 官网 | incovina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $805.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUAVE | 韩国 | 1 | $2.7K | 棉针织鞋袜 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malgeunsori Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $454.3K | 其他纺织制品、其他硫化橡胶制品 |
| Hi Land Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $243.6K | 其他纺织制品 |
| Hi-Land Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $60.9K | 其他纺织制品 |
| Kao Media Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $46.3K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $98 |
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $152 |
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $98 |
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $84 |
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $98 |
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $168 |
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $98 |
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $98 |
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $98 |
| 2025-03-25 | 棉针织鞋袜 | SUAVE | 韩国 | $76 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他纺织制品 | Hi Land Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2024-08-20 | 其他纺织制品 | Malgeunsori Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2024-07-30 | 其他纺织制品 | Malgeunsori Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2024-07-16 | 其他纺织制品 | Malgeunsori Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2024-07-12 | 其他纺织制品 | Malgeunsori Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2024-07-06 | 其他纺织制品 | Malgeunsori Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2024-06-11 | 其他纺织制品 | Hi Land Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2024-05-21 | 其他纺织制品 | Hi Land Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2024-05-21 | 其他纺织制品 | Malgeunsori Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2024-05-03 | 其他纺织制品 | Malgeunsori Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |