Famifood Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU FAMIFOOD
18
进口笔数
0
出口笔数
$455.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603803901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS7441D |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Số 2767, đường Trịnh Hoài Đức, tổ 6, ấp Quảng Lộc, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU FAMIFOOD |
| 企业英文名称 | FAMIFOOD IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975000450 |
| 邮箱 | famifood19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030333 | 冻鲽鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $455.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J M Marine Exports | 印度 | 4 | $106.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Faiz Marine Exports | 印度 | 4 | $98.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Quality Marine Exports | 印度 | 3 | $80.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Asha Ganga Exports | 印度 | 3 | $67.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Blu Marine Export | 印度 | 1 | $27.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Shafi Marine | 印度 | 1 | $26.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Regent Marine Industries | 印度 | 1 | $25.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| KMC Marine Exports | 印度 | 1 | $22.4K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-30 | 冻鲽鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $21.2K |
| 2024-03-30 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $5.1K |
| 2024-03-30 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $8 |
| 2024-03-29 | 冻鲽鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $29.1K |
| 2023-11-11 | 其他冷冻鱼 | ASHA GANGA EXPORTS | 印度 | $9.8K |
| 2023-11-11 | 其他冷冻鱼 | ASHA GANGA EXPORTS | 印度 | $11.1K |
| 2023-11-09 | 其他冷冻鱼 | J M MARINE EXPORTS | 印度 | $4.4K |
| 2023-11-09 | 其他冷冻鱼 | J M MARINE EXPORTS | 印度 | $500 |
| 2023-11-09 | 其他冷冻鱼 | J M MARINE EXPORTS | 印度 | $9.3K |
| 2023-11-09 | 其他冷冻鱼 | J M MARINE EXPORTS | 印度 | $12.0K |