Quang Ninh Mine Industry Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 纺织增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHIệP Mỏ QUảNG NINH

197
进口笔数
1
出口笔数
$12.18M
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-08-15
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $901.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $244.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $867.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $306.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $656.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $188.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $393.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $395.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $901.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $244.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $867.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $306.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $656.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $188.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $393.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $395.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107338507
企查查编码QVND0EQAG9
成立日期2016-03-01
联系地址Số 110, ngõ 35 Phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP MỎ QUẢNG NINH
企业英文名称QUANG NINH MINE INDUSTRY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址03-LK4, Khu nhà ở 90 Nguyễn Tuân, số 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02435551818
邮箱quangninhtim@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400932纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
731824非螺纹钢销
841221液压直线马达
730840钢铁脚手架支柱
843139机械零件
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国197$12.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国121$4.74M其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Shandong Sai Nuo Mechanical & Electrical Equipment Technology Co., Ltd.中国6$3.71M钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$1.23M家用炊具、其他家用电动热器
Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国19$835.2K染色棉针织布、200克以上牛仔布
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国22$715.0K其他塑料制品、电力控制板
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国5$241.5K婴儿车、玩具模型
Guangxi Pingxiang Huasheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$226.0K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国6$197.5K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd.中国3$91.8K钢铁脚手架支柱、绝缘电线
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国3$70.8K印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Sai Nuo Mechanical & Electrical Equipment Technology Co., Ltd.中国1$19.8K钢铁脚手架支柱

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁管件GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$513
2026-04-24非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$91
2026-04-24非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$91
2026-04-24贱金属盖GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$38
2026-04-24非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$665
2026-04-24其他钢铁管件GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$410
2026-04-24非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$147
2026-04-24贱金属盖GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$36
2026-04-24贱金属盖GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$55
2026-04-24其他钢铁管件GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$60

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-15钢铁脚手架支柱SHANDONG SAI NUO MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$19.8K

相关企业 · 同类产品

Quang Ninh Mine Industry Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →