Quang Ninh Mine Industry Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHIệP Mỏ QUảNG NINH
197
进口笔数
1
出口笔数
$12.18M
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-08-15
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107338507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0EQAG9 |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | Số 110, ngõ 35 Phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP MỎ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH MINE INDUSTRY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 03-LK4, Khu nhà ở 90 Nguyễn Tuân, số 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02435551818 |
| 邮箱 | quangninhtim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $12.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 121 | $4.74M | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Sai Nuo Mechanical & Electrical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.71M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.23M | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $835.2K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $715.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $241.5K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $226.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $197.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.8K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.8K | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sai Nuo Mechanical & Electrical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 钢铁脚手架支柱 | SHANDONG SAI NUO MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |