Hannas Clinic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HANNAS CLINIC
28
进口笔数
5
出口笔数
$426.7K
进口金额
$107.3K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2025-12-22
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313709524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5PKSH7 |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | A4 Khu phố 4 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANNAS CLINIC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4 Khu phố 4 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Dự án được triển khai thực hiện khi đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 có hiệu lực từ ngày 01/12/2014. 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932637718 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $157.2K |
| 美国 | 3 | $79.0K |
| 韩国 | 6 | $70.5K |
| 中国 | 10 | $62.8K |
| 芬兰 | 3 | $57.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $62.8K |
| 芬兰 | 1 | $29.5K |
| 美国 | 1 | $12.0K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astomed Kliniktrustning Sverige Ab | 瑞典 | 5 | $126.4K | 其他医疗器具、商业广告材料 |
| Vardagsstark AB | 瑞典 | 4 | $109.9K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| Beijing ADSS Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.6K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Sensei Scandinavia AB | 瑞典 | 5 | $57.0K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| CryoTech Nordic OÜ | 芬兰 | 2 | $56.8K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| 489eec4af3ea68cfb221f699c554951e | 1 | $13.5K | ||
| Beijing Anchorfree Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| CTN | 芬兰 | 1 | $351 | 其他陶瓷洁具、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astomed Kliniktrustning Sverige Ab | 瑞典 | 2 | $62.8K | 其他医疗器具 |
| CryoTech Nordic OÜ | 芬兰 | 1 | $29.5K | 其他功能机器 |
| Vardagsstark AB | 瑞典 | 1 | $12.0K | 其他牙科器械 |
| Sensei Scandinavia AB | 瑞典 | 1 | $3.0K | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | Astomed Kliniktrustning Sverige Ab | 西班牙 | $31.9K |
| 2025-09-23 | 第90章仪器零件 | CTN | 芬兰 | $82 |
| 2025-09-23 | 第90章仪器零件 | CTN | 芬兰 | $70 |
| 2025-09-23 | 第90章仪器零件 | CTN | 芬兰 | $47 |
| 2025-09-23 | 第90章仪器零件 | CTN | 芬兰 | $59 |
| 2025-09-23 | 第90章仪器零件 | CTN | 芬兰 | $94 |
| 2025-05-07 | 其他功能机器 | CryoTech Nordic OÜ | 芬兰 | $9.9K |
| 2025-05-07 | 其他功能机器 | CryoTech Nordic OÜ | 芬兰 | $19.8K |
| 2025-03-17 | 其他医疗器具 | Astomed Kliniktrustning Sverige Ab | 西班牙 | $31.9K |
| 2025-01-15 | 其他电气设备 | CryoTech Nordic OÜ | 芬兰 | $9.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他医疗器具 | Astomed Kliniktrustning Sverige Ab | 瑞典 | $31.9K |
| 2025-05-29 | 其他功能机器 | CryoTech Nordic OÜ | 芬兰 | $19.7K |
| 2025-05-29 | 其他功能机器 | CryoTech Nordic OÜ | 芬兰 | $9.9K |
| 2024-11-06 | 其他医疗器具 | Astomed Kliniktrustning Sverige Ab | 瑞典 | $30.9K |
| 2024-01-25 | 其他牙科器械 | SENSEI SCANDINAVIA SENSEI AB | 韩国 | $3.0K |
| 2023-12-15 | 其他牙科器械 | Vardagsstark AB | 美国 | $12.0K |