Hannas Clinic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HANNAS CLINIC

28
进口笔数
5
出口笔数
$426.7K
进口金额
$107.3K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2025-12-22
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-12进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 1 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-01进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-12进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 1 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-01进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313709524
企查查编码QVNH5PKSH7
成立日期2016-03-21
联系地址A4 Khu phố 4 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANNAS CLINIC
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址A4 Khu phố 4 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Dự án được triển khai thực hiện khi đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 có hiệu lực từ ngày 01/12/2014. ​ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+84932637718
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
854370其他电气设备
901849其他牙科器械
847989其他功能机器
854390电气设备零件
901910治疗按摩器具
903300第90章仪器零件

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
901890其他医疗器具
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙6$157.2K
美国3$79.0K
韩国6$70.5K
中国10$62.8K
芬兰3$57.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典2$62.8K
芬兰1$29.5K
美国1$12.0K
韩国1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astomed Kliniktrustning Sverige Ab瑞典5$126.4K其他医疗器具、商业广告材料
Vardagsstark AB瑞典4$109.9K其他牙科器械、其他医疗器具
Beijing ADSS Development Co., Ltd.中国9$58.6K其他电气设备、其他医疗器具
Sensei Scandinavia AB瑞典5$57.0K其他医疗器具、其他牙科器械
CryoTech Nordic OÜ芬兰2$56.8K其他电气设备、治疗按摩器具
489eec4af3ea68cfb221f699c554951e1$13.5K
Beijing Anchorfree Technology Co., Ltd.中国1$4.2K其他电气设备、其他医疗器具
CTN芬兰1$351其他陶瓷洁具、其他玻璃制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astomed Kliniktrustning Sverige Ab瑞典2$62.8K其他医疗器具
CryoTech Nordic OÜ芬兰1$29.5K其他功能机器
Vardagsstark AB瑞典1$12.0K其他牙科器械
Sensei Scandinavia AB瑞典1$3.0K其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27其他医疗器具Astomed Kliniktrustning Sverige Ab西班牙$31.9K
2025-09-23第90章仪器零件CTN芬兰$82
2025-09-23第90章仪器零件CTN芬兰$70
2025-09-23第90章仪器零件CTN芬兰$47
2025-09-23第90章仪器零件CTN芬兰$59
2025-09-23第90章仪器零件CTN芬兰$94
2025-05-07其他功能机器CryoTech Nordic OÜ芬兰$9.9K
2025-05-07其他功能机器CryoTech Nordic OÜ芬兰$19.8K
2025-03-17其他医疗器具Astomed Kliniktrustning Sverige Ab西班牙$31.9K
2025-01-15其他电气设备CryoTech Nordic OÜ芬兰$9.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他医疗器具Astomed Kliniktrustning Sverige Ab瑞典$31.9K
2025-05-29其他功能机器CryoTech Nordic OÜ芬兰$19.7K
2025-05-29其他功能机器CryoTech Nordic OÜ芬兰$9.9K
2024-11-06其他医疗器具Astomed Kliniktrustning Sverige Ab瑞典$30.9K
2024-01-25其他牙科器械SENSEI SCANDINAVIA SENSEI AB韩国$3.0K
2023-12-15其他牙科器械Vardagsstark AB美国$12.0K

相关企业 · 同类产品

Hannas Clinic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →