NCL Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 572 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NCL
0
进口笔数
572
出口笔数
$0
进口金额
$315.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313472811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S6Q4AQ |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | 61A-63A Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NCL |
| 企业英文名称 | NCL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 61A-63A Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838273688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 491 | $309.57M |
| 越南 | 52 | $4.47M |
| 新西兰 | 26 | $531.0K |
| 瓦努阿图 | 1 | $23.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | 333 | $230.92M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Newgate Import Export Corporation | 菲律宾 | 108 | $45.69M | 非白波特兰水泥、薄硬木胶合板 |
| Summit Koncrete Products Corp. | 菲律宾 | 20 | $12.06M | 非白波特兰水泥、其他家禽机械 |
| Syblings Steel & Hardware Corp. | 菲律宾 | 17 | $10.48M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd. | 菲律宾 | 7 | $6.61M | 非白波特兰水泥 |
| Philippine Super Metro Cement Corp. | 菲律宾 | 3 | $1.53M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $1.41M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Darius Trading Ltd. | 越南 | 44 | $925.1K | 非白波特兰水泥 |
| Newgate Import Export Corporation | 越南 | 3 | $845.5K | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Darius Trading Ltd. | 新西兰 | 26 | $531.0K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 572)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $286.0K |
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $324.8K |
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $77.8K |
| 2026-04-28 | 其他水凝水泥 | FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $33.0K |
| 2026-04-28 | 其他水凝水泥 | FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $427.5K |
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $54.0K |
| 2026-04-23 | 非白波特兰水泥 | FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $375.1K |
| 2026-04-23 | 非白波特兰水泥 | FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $488.4K |
| 2026-04-23 | 非白波特兰水泥 | DARIUS TRADING LTD | 新西兰 | $20.1K |
| 2026-04-23 | 其他水凝水泥 | FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | $136.8K |