SVC Trading & Technical Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT SVC

440
进口笔数
19
出口笔数
$2.45M
进口金额
$30.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
80
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $402.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 12 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.8K · 12 笔出口 $265 · 1 笔2024-03进口 $107.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.8K · 10 笔出口 $703 · 1 笔2024-05进口 $37.5K · 14 笔出口 $568 · 1 笔2024-06进口 $75.7K · 13 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $73.5K · 11 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $39.2K · 12 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $143.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.8K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $8.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.7K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.1K · 17 笔出口 $891 · 1 笔2025-05进口 $106.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $45.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 8 笔出口 $879 · 1 笔2025-11进口 $27.5K · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $81.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $61.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.0K · 24 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-04进口 $402.2K · 25 笔出口 $2.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 12 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.8K · 12 笔出口 $265 · 1 笔2024-03进口 $107.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.8K · 10 笔出口 $703 · 1 笔2024-05进口 $37.5K · 14 笔出口 $568 · 1 笔2024-06进口 $75.7K · 13 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $73.5K · 11 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $39.2K · 12 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $143.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.8K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $8.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.7K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.1K · 17 笔出口 $891 · 1 笔2025-05进口 $106.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $45.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 8 笔出口 $879 · 1 笔2025-11进口 $27.5K · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $81.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $61.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.0K · 24 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-04进口 $402.2K · 25 笔出口 $2.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105851470
企查查编码QVNJCM7A65
成立日期2012-04-11
联系地址Số nhà 7, ngõ 93/20, đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SVC
企业英文名称SVC TRADING AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址HPPB1-0603, Tháp B1, Roman Plaza, Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84245410999
邮箱info@svctec.com.vn
传真0245420999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
741539其他铜制品
850440静止变流器
851769其他通信设备
8536101000伏以下保险丝
85364160伏以下继电器
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853590其他高压电路装置
853690其他电路开关装置
391732塑料管
853890电器装置零件
591190其他工业用纺织品
590900纺织水龙软管
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国81$491.2K
英国95$475.8K
中国132$443.3K
德国87$153.8K
罗马尼亚60$139.8K
韩国14$129.1K
波兰17$120.5K
澳大利亚7$86.1K
新加坡16$75.9K
中国台湾50$47.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$28.4K
新加坡1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weidmuller Pte. Ltd.新加坡101$520.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
CMP Products Ltd.英国51$269.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡15$184.6K阀门龙头、过滤净化器零件
Hoffman Schroff Pte. Ltd.新加坡18$153.2K其他钢铁制品、电气装置零件
Aplisens S.A.波兰12$119.6K压力测量仪、液体气体测量仪
Sigmahlr美国12$110.7K安全阀、止回阀
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡40$102.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
MGA Controls Ltd.英国11$73.9K阀门龙头、液压气压阀门
Red Lion Controls, Inc.美国9$40.1K通信设备、电力控制板
Digi-Key Electronics美国12$8.1K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南18$28.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.8K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他金属锁HOFFMAN SCHROFF PTE LTD瑞典$380
2026-04-23其他电气开关DELTA MOBREY LIMITED英国$653
2026-04-23其他钢铁制品HOFFMAN SCHROFF PTE LTD中国$59
2026-04-23其他钢铁制品HOFFMAN SCHROFF PTE LTD中国$57
2026-04-23减压阀CHEMIQUIP PRODUCTS CO. INC.美国$560
2026-04-23其他钢铁制品HOFFMAN SCHROFF PTE LTD中国$459
2026-04-23钢铁螺钉螺栓HOFFMAN SCHROFF PTE LTD中国$75
2026-04-23其他钢铁制品HOFFMAN SCHROFF PTE LTD中国$57
2026-04-23其他钢铁制品HOFFMAN SCHROFF PTE LTD中国$723
2026-04-23减压阀CHEMIQUIP PRODUCTS CO. INC.美国$560

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$461
2026-04-15其他塑料制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-03-19其他塑料制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$462
2026-03-19其他塑料制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$352
2026-03-11电器装置零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-01-30其他电路开关装置TEXON VIETNAM CO LTD越南$144
2026-01-30电器装置零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2025-11-18其他塑料制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$951
2025-11-18其他高压电路装置TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-10-31其他高压电路装置TEXON VIETNAM CO LTD越南$66

相关企业 · 同类产品

SVC Trading & Technical Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →