SVC Trading & Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 488 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT SVC
488
进口笔数
20
出口笔数
$2.77M
进口金额
$33.8K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-16
最近出口
84
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105851470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCM7A65 |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngõ 93/20, đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SVC |
| 企业英文名称 | SVC TRADING AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HPPB1-0603, Tháp B1, Roman Plaza, Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84245410999 |
| 邮箱 | info@svctec.com.vn |
| 传真 | 0245420999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 90 | $526.8K |
| 英国 | 101 | $511.6K |
| 中国 | 143 | $485.3K |
| 德国 | 96 | $196.8K |
| 罗马尼亚 | 67 | $148.0K |
| 波兰 | 19 | $145.7K |
| 韩国 | 16 | $134.5K |
| 匈牙利 | 12 | $106.2K |
| 澳大利亚 | 7 | $86.1K |
| 新加坡 | 16 | $75.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $32.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weidmuller Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $551.9K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | 53 | $274.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $205.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Hoffman Schroff Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $161.5K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
| Aplisens S.A. | 波兰 | 14 | $144.8K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Sigmahlr | 美国 | 14 | $126.4K | 安全阀、止回阀 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $105.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| MGA CONTROLS LIMITED | 英国 | 13 | $95.0K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Red Lion Controls, Inc. | 美国 | 9 | $40.1K | 通信设备、电力控制板 |
| Warom Technology Inc. Co. | 中国 | 11 | $28.2K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $32.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 工业陶瓷制品 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $402 |
| 2026-06-25 | 其他高压电路装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 墨西哥 | $223 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $77 |
| 2026-06-25 | 其他螺纹紧固件 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $462 |
| 2026-06-25 | 其他螺纹紧固件 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 其他螺纹紧固件 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $396 |
| 2026-06-24 | 电器装置零件 | Element14 Pte. Ltd. | 德国 | $6.3K |
| 2026-06-24 | 电器装置零件 | Element14 Pte. Ltd. | 德国 | $2.4K |
| 2026-06-22 | 其他风扇 | Hoffman Schroff Pte. Ltd. | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Hoffman Schroff Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $44 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 电器装置零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $461 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $462 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-03-11 | 电器装置零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-30 | 其他电路开关装置 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-01-30 | 电器装置零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-18 | 其他高压电路装置 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $951 |