Thien Nhat Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纸样册
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THIêN NHấT
2
进口笔数
0
出口笔数
$62.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702654520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4JUSUE |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Số M1-M2-M3, Đường Đồng Khởi, Khu 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIÊN NHẤT |
| 企业英文名称 | THIEN NHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số M1-M2-M3 Đường Đồng Khởi Khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937299513 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482050 | 纸样册 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Rihe Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Suzhou Elite Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 长毛绒针织布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 非家用缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-07-05 | 工业自动缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-07-05 | 工业自动缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-07-05 | 非家用缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $985 |
| 2023-07-05 | 非家用缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $688 |
| 2023-07-05 | 工业自动缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-07-05 | 非家用缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $578 |
| 2023-07-05 | 非家用缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-05 | 非家用缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $605 |
| 2023-07-05 | 非家用缝纫机 | SUZHOU RIHE SEWING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $685 |