JERA Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 假发用加工毛发

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JERA VIệT NAM

4
进口笔数
23
出口笔数
$630
进口金额
$161.8K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $256 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $256 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108457899
企查查编码QVN60AGR0B
成立日期2018-10-04
联系地址LK9-19 Khu Đô Thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JERA VIỆT NAM
企业英文名称JERA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK9-19 Khu Đô Thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84967696996
邮箱sales@jenhair.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
670419合成假发制品
670490其他毛发制品

出口

HS 编码产品
670300假发用加工毛发
580190其他簇绒织物
732399其他钢铁家用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西4$630

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$79.4K
巴西4$36.0K
尼日利亚2$522

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx Viracopos Cage巴西3$470合成假发制品、制刷用毛
FedEx Corporation巴西1$160女式纺织长裤、金属包头皮鞋

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mult Trading Ltda.越南7$66.5K假发用加工毛发、人发制品
DUNO HAIR VT LTD -4$28.0K假发用加工毛发
Mult Trading Ltda.巴西3$24.5K人发制品、假发用加工毛发
SILKMUSE HAIR COMERCIO LTDA- CNPJ 63.107.6992$12.2K假发用加工毛发
Mult Trading Ltda巴西1$11.5K假发用加工毛发
TRAN CONG MINH -1$5.7K假发用加工毛发
Next Cargo Logistics Ltd.越南1$5.5K假发用加工毛发
Silkmuse Hair Comercio Ltda.越南1$5.3K假发用加工毛发
FM Real Servicios S.A.越南1$2.1K假发用加工毛发
SOLS MAN Cargo & Logistic尼日利亚1$266其他簇绒织物、其他钢铁家用品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06合成假发制品FEDEX巴西$160
2024-11-11合成假发制品FEDEX VCP CAGE巴西$160
2024-07-15其他毛发制品FEDEX VCP CAGE巴西$160
2024-07-15合成假发制品FEDEX VCP CAGE巴西$150

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21假发用加工毛发TRAN CONG MINH -—$5.7K
2026-04-16假发用加工毛发SILKMUSE HAIR COMERCIO LTDA- CNPJ 63.107.699—$7.2K
2026-04-10假发用加工毛发DUNO HAIR VT LTD -—$5.7K
2026-04-10假发用加工毛发DUNO HAIR VT LTD -—$172
2026-04-03假发用加工毛发DUNO HAIR VT LTD -—$817
2026-04-03假发用加工毛发DUNO HAIR VT LTD -—$7.6K
2026-03-27假发用加工毛发DUNO HAIR VT LTD -—$8.8K
2026-03-27假发用加工毛发DUNO HAIR VT LTD -—$333
2026-03-27假发用加工毛发DUNO HAIR VT LTD -—$4.4K
2026-03-27假发用加工毛发DUNO HAIR VT LTD -—$190

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

JERA Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →