JERA Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JERA VIệT NAM
- 邮箱180
4
进口笔数
23
出口笔数
$630
进口金额
$161.8K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108457899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60AGR0B |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | LK9-19 Khu Đô Thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JERA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JERA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK9-19 Khu Đô Thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967696996 |
| 邮箱 | sales@jenhair.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 4 | $630 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $79.4K |
| 巴西 | 4 | $36.0K |
| 尼日利亚 | 2 | $522 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx Viracopos Cage | 巴西 | 3 | $470 | 合成假发制品、制刷用毛 |
| FedEx Corporation | 巴西 | 1 | $160 | 女式纺织长裤、金属包头皮鞋 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mult Trading Ltda. | 越南 | 7 | $66.5K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| DUNO HAIR VT LTD - | 4 | $28.0K | 假发用加工毛发 | |
| Mult Trading Ltda. | 巴西 | 3 | $24.5K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| SILKMUSE HAIR COMERCIO LTDA- CNPJ 63.107.699 | 2 | $12.2K | 假发用加工毛发 | |
| Mult Trading Ltda | 巴西 | 1 | $11.5K | 假发用加工毛发 |
| TRAN CONG MINH - | 1 | $5.7K | 假发用加工毛发 | |
| Next Cargo Logistics Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 假发用加工毛发 |
| Silkmuse Hair Comercio Ltda. | 越南 | 1 | $5.3K | 假发用加工毛发 |
| FM Real Servicios S.A. | 越南 | 1 | $2.1K | 假发用加工毛发 |
| SOLS MAN Cargo & Logistic | 尼日利亚 | 1 | $266 | 其他簇绒织物、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 合成假发制品 | FEDEX | 巴西 | $160 |
| 2024-11-11 | 合成假发制品 | FEDEX VCP CAGE | 巴西 | $160 |
| 2024-07-15 | 其他毛发制品 | FEDEX VCP CAGE | 巴西 | $160 |
| 2024-07-15 | 合成假发制品 | FEDEX VCP CAGE | 巴西 | $150 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 假发用加工毛发 | TRAN CONG MINH - | — | $5.7K |
| 2026-04-16 | 假发用加工毛发 | SILKMUSE HAIR COMERCIO LTDA- CNPJ 63.107.699 | — | $7.2K |
| 2026-04-10 | 假发用加工毛发 | DUNO HAIR VT LTD - | — | $5.7K |
| 2026-04-10 | 假发用加工毛发 | DUNO HAIR VT LTD - | — | $172 |
| 2026-04-03 | 假发用加工毛发 | DUNO HAIR VT LTD - | — | $817 |
| 2026-04-03 | 假发用加工毛发 | DUNO HAIR VT LTD - | — | $7.6K |
| 2026-03-27 | 假发用加工毛发 | DUNO HAIR VT LTD - | — | $8.8K |
| 2026-03-27 | 假发用加工毛发 | DUNO HAIR VT LTD - | — | $333 |
| 2026-03-27 | 假发用加工毛发 | DUNO HAIR VT LTD - | — | $4.4K |
| 2026-03-27 | 假发用加工毛发 | DUNO HAIR VT LTD - | — | $190 |