Anh Duong Production Import Export Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU Kỹ THUậT áNH DươNG
60
进口笔数
2
出口笔数
$5.25M
进口金额
$75.1K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-02-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315805720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA63WNN |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 20 Võ Trường Toản, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG PRODUCTION IMPORT EXPORT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02839703335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 60 | $5.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 2 | $70.4K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qi Yuan Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 48 | $4.37M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Yun Shi Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 10 | $737.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Penta Asia Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $149.1K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $79.5K |
| 2025-07-03 | 其他加工木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $37.1K |
| 2025-07-03 | 其他加工木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $128.3K |
| 2025-07-01 | 6mm以上木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $36.6K |
| 2025-07-01 | 其他加工木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $107.6K |
| 2025-06-23 | 6mm以上木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $10.4K |
| 2025-06-17 | 其他加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $50.3K |
| 2025-06-13 | 其他加工木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $20.6K |
| 2025-05-29 | 其他加工木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $64.0K |
| 2025-05-29 | 其他加工木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $38.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 非电动叉车 | Industrielle Forestiere du Cameroun SARL | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-02-27 | 木材锯床 | Industrielle Forestiere du Cameroun SARL | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-02-27 | 手工带锯条 | Industrielle Forestiere du Cameroun SARL | 喀麦隆 | $0 |
| 2025-11-11 | 冷轧钢片 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 喀麦隆 | $4.8K |
| 2025-11-11 | 木材锯床 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 喀麦隆 | $2.4K |
| 2025-11-11 | 非电动叉车 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 喀麦隆 | $12.8K |
| 2025-11-11 | 手工磨刀石 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $900 |
| 2025-11-11 | 手工磨刀石 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-11 | 手工带锯条 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 喀麦隆 | $16.8K |
| 2025-11-11 | 手工带锯条 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 喀麦隆 | $4.7K |