Thanh Cong Nghe An Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MAY MặC THàNH CôNG NGHệ AN
49
进口笔数
37
出口笔数
$724.2K
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-22
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901968103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XAQXCH |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Đồng Ao Trong Xóm 3, Xã Liên Thành, Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY MẶC THÀNH CÔNG NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | THANH CONG NGHE AN GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đồng Ao Trong Xóm 3, Xã Vân Tụ, Nghệ An |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972562626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $262.9K |
| 中国台湾 | 10 | $236.6K |
| 越南 | 36 | $192.5K |
| 韩国 | 22 | $32.2K |
| 泰国 | 3 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $1.23M |
| 美国 | 12 | $274.2K |
| 加拿大 | 2 | $15.5K |
| 墨西哥 | 1 | $5.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SANGWOO VIET NAM | 中国台湾 | 10 | $236.6K | 聚酯长丝织物 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $167.8K | 非家用缝纫机、塑料纽扣 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 9 | $95.3K | 聚酯长丝织物、合成纤维绳 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $70.9K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Hangzhou Meihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.7K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.3K | 印花棉布、合成纤维缝纫线 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.7K | 聚酯长丝织物、非织造标签 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18 | 女式棉衬衫、棉质衬衫 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.10M | 机织标签、印刷标签 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $193.7K | 棉平纹布、合成纤维缝纫线 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $94.6K | 弹性针织布、印刷标签 |
| CHA Design Export (H.K.) Ltd. | 美国 | 3 | $80.5K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| CHA Design Export (H.K.) Ltd. | 越南 | 1 | $35.3K | 其他拉链、印刷标签 |
| CHA Design Export (H.K.) Ltd. | 加拿大 | 2 | $15.5K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| CHA Design Export (H.K.) Ltd. | 墨西哥 | 1 | $5.4K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| CHA Design Export (HK) Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $4.2K | 女式化纤服装、女式化纤夹克 |
| C.H.A. Design Export (H.K.) Ltd. | 中国香港 | 1 | $360 | 女式纺织长裤、女式化纤裤 |
| HIGH TECH LOGISTICS | 美国 | 2 | $0 | 其他人纤针织服装、女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH SANGWOO VIET NAM | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-07-16 | 塑料纽扣 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-16 | 瓦楞纸箱 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-06 | 扣件及零件 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-07-06 | 自粘塑料卷 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-06 | 塑料纽扣 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $459 |
| 2026-07-01 | 塑料衣着附件 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-07-01 | 塑料衣着附件 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-07-01 | 其他纸制品 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-07-01 | 机织标签 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $447 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 女式化纤衬衫 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41.8K |
| 2026-07-22 | 男式化纤服装 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 女式化纤衬衫 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-07-22 | 男式纤维衬衫 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.2K |
| 2026-07-22 | 男式纤维衬衫 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-22 | 女式化纤衬衫 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-07-22 | 男式化纤裤 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-22 | 男式纤维衬衫 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-12 | 男式纤维衬衫 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69.8K |
| 2026-06-12 | 男式纤维衬衫 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |