Tien Phat Plastic Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI NHựA TIếN PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$12.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108046546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44CQJQ7 |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 16, Ngõ 1111, Đường Chiến Thắng, Thôn Quê, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT PLASTIC INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN10 + 11 cụm Công Nghiệp Vạn Xuân, Xã Vạn Xuân, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84984137188 |
| 邮箱 | ctynhuatienphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847710 | 注塑机 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $12.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LF International Ltd. | 中国 | 15 | $7.76M | 注塑机、混合机 |
| German Machinery & Service Ltd. | 中国 | 4 | $3.43M | 其他功能机器、吹塑机 |
| GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国香港 | 1 | $933.0K | 其他橡塑机械、纸容器制造机 |
| Guangdong Yujiaxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 热成型机、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 组合测量仪器 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $36 |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-01-05 | 其他电气开关 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $45 |
| 2026-01-05 | 自动断路器 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $25 |
| 2026-01-05 | 高压继电器 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-05 | 自动断路器 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-05 | 测量仪器 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-05 | 其他橡塑机械 | GERMAN MACHINERY & SERVICE LTD | 中国 | $35.0K |