Viet Nga Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Việt Nga
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104485052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WDFKUJ |
| 成立日期 | 2010-02-10 |
| 联系地址 | Số nhà 24A, phố Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIỆT NGA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24A, phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842435667404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 170490 | 糖果 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 57 | $2.83M |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konti Rus JSC | 俄罗斯 | 18 | $1.53M | 夹心巧克力块≤2kg、糖果 |
| PRODEX LLC | 俄罗斯 | 5 | $233.1K | 混合调味料、其他含可可食品 |
| MAKS GROUP, LLC | 俄罗斯 | 3 | $219.5K | 糖果 |
| Konti-Rus JSC | 俄罗斯 | 3 | $176.2K | 夹心巧克力块≤2kg、华夫饼威化饼 |
| Baltika Breweries | 俄罗斯 | 8 | $133.2K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| KRTS EFKO-KASKAD | 俄罗斯 | 2 | $72.4K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| Trading Co. Blago, Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $63.5K | 粗制葵花/红花油、葵花/红花油 |
| LLC V.A. Sh Shokolatie | 俄罗斯 | 2 | $61.2K | 糖果、其他含可可食品 |
| KRC EFKO KASKAD, LLC | 俄罗斯 | 2 | $60.7K | 葵花/红花油、混合调味料 |
| Baltika Brewery Company | 俄罗斯 | 5 | $28.0K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 麦芽啤酒 | "PRIVATE BREWERY AFANASY LLC" | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2026-01-26 | 麦芽啤酒 | "PRIVATE BREWERY AFANASY LLC" | 俄罗斯 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 麦芽啤酒 | "PRIVATE BREWERY AFANASY LLC" | 俄罗斯 | $10.4K |
| 2026-01-09 | 糖果 | JOINT STOCK CO "KONTI-RUS" | 俄罗斯 | $6.9K |
| 2026-01-09 | 夹心巧克力块≤2kg | PRODEX' LLC | 俄罗斯 | $7.9K |
| 2026-01-09 | 2公斤以下巧克力 | PRODEX' LLC | 俄罗斯 | $23.7K |
| 2026-01-09 | 糖果 | JOINT STOCK CO "KONTI-RUS" | 俄罗斯 | $6.9K |
| 2026-01-09 | 夹心巧克力块≤2kg | PRODEX' LLC | 俄罗斯 | $11.0K |
| 2026-01-09 | 华夫饼威化饼 | JOINT STOCK CO "KONTI-RUS" | 俄罗斯 | $2.8K |
| 2026-01-09 | 糖果 | JOINT STOCK CO "KONTI-RUS" | 俄罗斯 | $13.7K |