Hung Enterprise Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他瓷制家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG HưNG NGHIệP PHú
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702719915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDEQ83H |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Số 2034D, Tổ 22, Khu Phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HƯNG NGHIỆP PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2034D, Đường DT 747B, Tổ 22, Khu Phố Phước Thái, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84931239888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Datian Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $598 | 其他高尔夫设备、其他钢铁制品 |
| Aries Industry Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $480 | 其他家用电动热器、高尔夫球杆 |
| Aries Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 非注塑模具 | JIANGXI DATIAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $299 |
| 2025-04-03 | 非注塑模具 | JIANGXI DATIAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $299 |
| 2023-11-10 | 其他瓷制家用品 | ARIES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-11-10 | 其他家用电动热器 | ARIES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-11-10 | 高尔夫球杆 | ARIES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $450 |