Tam Tuoi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TAM TươI
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600966155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN643JGHF |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Số nhà 30, Tổ 7, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAM TƯƠI |
| 企业英文名称 | TAM TUOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, Tổ 7, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842283885185 |
| 邮箱 | ctytamtuoi2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 630720 | 救生衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shuangniao Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 23 | $835.2K | 钢铁链条零件、其他钢铁链 |
| Jianhu County Yangfan Hydraulic Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.1K | 非电动绞车、聚烯烃绳缆 |
| d98e63b2fe7c0c815a05cab887f74146 | 3 | $85.6K | ||
| JIANHU COUNTY YANGFAN HYDRALAURIC MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $19.6K | 聚烯烃绳缆、非电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $16.1K |