PHU TRUONG STEEL CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP PHú TRườNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$494.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110120677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4G7PGF |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP PHÚ TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU TRUONG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84928465456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $494.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $239.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HONG KONG SHUNYIYOU TRADING LTD | 中国 | 1 | $99.9K | 天然硅砂、制成颜料 |
| HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $48.9K | 不锈钢卷材、冷轧不锈钢薄板 |
| HIN BO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $48.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| FENGCHENG SHUNDA STRIP STEEL CO LTD | 中国 | 2 | $38.7K | 冷轧碳钢带、980200 |
| GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | 1 | $19.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |