Song Tue Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV SONG TUệ
91
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109759878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND5U6SH |
| 成立日期 | 2021-10-01 |
| 联系地址 | Số nhà 3, Đường Canh Nậu 2, Thôn 2A, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV SONG TUỆ |
| 企业英文名称 | SONG TUE TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, Đường Canh Nậu 2, Thôn 2A, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84962899934 |
| 邮箱 | songtue2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 821520 | 餐具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $3.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Better Exhibition Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.02M | 电热器具零件、电动脱毛器 |
| Yongkang Nuanchu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.00M | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Shengyi Plasticware Co., Ltd. | 中国 | 19 | $402.0K | 塑料家用制品、塑料家具 |
| Dongguan Hengli Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $265.4K | 金属框架软垫椅、塑料家用制品 |
| Dongguan Jifa Cross-border E-commerce Ltd. | 中国 | 3 | $198.3K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Finance Key Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.3K | 水净化机械、手动气泵 |
| Bright Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.0K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Jiyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.6K | 电动食品处理器、PET塑料片材 |
| Midodo Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.4K | 电动食品处理器、塑料餐具 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.6K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN JIYUE TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-20 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN JIYUE TRADE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-20 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN JIYUE TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 其他家用电动热器 | DONGGUAN JIYUE TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-20 | 电动食品处理器 | DONGGUAN JIYUE TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-13 | 电动食品处理器 | DONGGUAN JIYUE TRADE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-03-13 | 其他家用电动热器 | DONGGUAN JIYUE TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN BETTER EXHIBITION CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-02-02 | 玻璃容器 | ZHONGSHAN BETTER EXHIBITION CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-02 | 塑料家用制品 | GUANGDONG SHENGYI PLASTICWARE CO LTD | 中国 | $16.3K |