Khuong Hien Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KHươNG HIềN
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$221.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601331980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSVN33A |
| 成立日期 | 2017-05-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Giếng, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHƯƠNG HIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Giếng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988686869 |
| 邮箱 | trankhuong2401@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848140 | 安全阀 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $221.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 28 | $142.0K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $73.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Golden Chest Precision Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.6K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| V Star Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 木托盘、其他塑料制品 |
| V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $317 | 其他钢铁制品、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 绝缘电线 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $206 |
| 2025-11-20 | 绝缘电线 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $241 |
| 2025-11-20 | 塑料管件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $64 |
| 2025-11-20 | 其他塑料制品 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $86 |
| 2025-11-20 | 其他金属锁 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $217 |
| 2025-11-20 | 其他电气开关 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $57 |
| 2025-11-20 | 硬质PVC管 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $80 |
| 2025-11-20 | 小包装胶粘剂 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $337 |
| 2025-11-20 | 绝缘电线 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $468 |
| 2025-11-20 | 1000伏以下插头插座 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $225 |