Thuong Pham Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thượng Phẩm
112
进口笔数
0
出口笔数
$7.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303886965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F4WU8Y |
| 成立日期 | 2005-06-07 |
| 联系地址 | 66/3 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯỢNG PHẨM |
| 企业英文名称 | Thuong Pham Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/3 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838200977 |
| 邮箱 | topproductsvn@gmail.com |
| 传真 | +842838209680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 74 | $5.56M |
| 美国 | 22 | $1.11M |
| 卡塔尔 | 6 | $321.8K |
| 新加坡 | 5 | $159.5K |
| 马来西亚 | 3 | $144.0K |
| 新西兰 | 1 | $23.3K |
| 南非 | 1 | $23.0K |
| 泰国 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $3.44M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 40 | $2.87M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Qatar Chemical & Petrochemical Marketing & Distribution Co. | 卡塔尔 | 6 | $321.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Fasna International Ltd. | 中国 | 1 | $300.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $159.1K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Ravago Mfg Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $113.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 2 | $96.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $47.3K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Watcharapong Saelim | 泰国 | 1 | $28 | 混合调味料、牙科造型制剂 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 低密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $150.1K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $138.6K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $138.6K |
| 2026-04-16 | 低密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $150.1K |
| 2026-04-10 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $138.6K |
| 2026-04-10 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $138.6K |
| 2026-04-02 | 轻质乙烯共聚物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $21.8K |
| 2026-04-02 | 轻质乙烯共聚物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $21.8K |
| 2026-03-24 | 聚丙烯聚合物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $81.2K |
| 2026-03-19 | 轻质乙烯共聚物 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $21.8K |