INTERNATIONAL NORTHERN FREIGHT BRANCH OF VIET NAM OCEAN SHIPPING AGENCY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:Đại Lý Vận Tải Quốc Tế Phía Bắc (Northfreight) - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đại Lý Hàng Hải Việt Nam
- Facebook1
1
进口笔数
0
出口笔数
$57
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300437898-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCWJHN3 |
| 成立日期 | 2007-01-09 |
| 联系地址 | Số 25 Điện Biên Phủ, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | ĐẠI LÝ VẬN TẢI QUỐC TẾ PHÍA BẮC (NORTHFREIGHT) - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LÝ HÀNG HẢI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 830590 | 金属办公文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARGO PARTNERS NETWORK | 加拿大 | 1 | $57 | 其他纤维纸板容器、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 纸制活页夹 | CARGO PARTNERS NETWORK | 加拿大 | $15 |
| 2024-04-26 | 其他纤维纸板容器 | CARGO PARTNERS NETWORK | 加拿大 | $16 |
| 2024-04-26 | 纸质文具 | CARGO PARTNERS NETWORK | 加拿大 | $1 |
| 2024-04-26 | 纸制文具套装 | CARGO PARTNERS NETWORK | 加拿大 | $7 |
| 2024-04-26 | 金属办公文具 | CARGO PARTNERS NETWORK | 加拿大 | $7 |
| 2024-04-26 | 其他木制品 | CARGO PARTNERS NETWORK | 加拿大 | $11 |