OVTRANS Petrol Transport Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI DầU KHí OVTRANS
40
进口笔数
7
出口笔数
$810.3K
进口金额
$58.83M
出口金额
2025-05-07
最近进口
2025-03-25
最近出口
24
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109132082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB9WRNH |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà 130 đường Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI DẦU KHÍ OVTRANS |
| 企业英文名称 | OVTRANS PETROL TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, số 48 phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84968856483 |
| 邮箱 | ovtrans.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890120 | 油轮 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $517.6K |
| 越南 | 1 | $111.3K |
| 韩国 | 15 | $93.6K |
| 日本 | 7 | $55.3K |
| 新加坡 | 1 | $20.0K |
| 英国 | 5 | $12.2K |
| 印度 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞舌尔 | 3 | $33.95M |
| 阿联酋 | 2 | $7.97M |
| 新加坡 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engtek (Pte.) Ltd. | 中国 | 1 | $236.0K | 水净化机械、其他诊断试剂 |
| Zheng Mao Group Co., Ltd. | 法国 | 2 | $145.8K | 日字环节链、钢铁链条零件 |
| Dau Tu GLC Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $111.3K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.4K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $31.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $30.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 3 | $23.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Shanghai Shenghan Trading & Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jambo Shiptrade Corp | 1 | $16.91M | 油轮 | |
| Marine Tide Corp | 塞舌尔 | 1 | $15.93M | 油轮 |
| Blue & Safe Inc | 塞舌尔 | 1 | $10.36M | 油轮 |
| M Cto Dmcc | 阿联酋 | 1 | $7.97M | 油轮 |
| Ora Shiptrade Ltd | 塞舌尔 | 1 | $7.66M | 油轮 |
| A2Z Marine Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $210 | 商业广告材料、电力控制板 |
| TO THE MASTER OF MELOGY | 阿联酋 | 1 | $34 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 柴油机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2025-05-07 | 其他螺纹紧固件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $508 |
| 2025-05-07 | 钢铁弹簧 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $35 |
| 2025-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-05-07 | 钢铁弹簧 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $69 |
| 2025-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $21 |
| 2025-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $34 |
| 2025-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $19 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $29 |
| 2025-05-07 | 非螺纹垫圈 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $17 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 油轮 | M CTO DMCC | 阿联酋 | $7.97M |
| 2025-03-25 | 油轮 | ORA SHIPTRADE LTD | 塞舌尔 | $7.66M |
| 2025-03-05 | 静止变流器 | TO THE MASTER OF MELOGY | 阿联酋 | $34 |
| 2024-12-03 | 商业广告材料 | A2Z MARINE SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $210 |
| 2024-11-01 | 油轮 | JAMBO SHIPTRADE CORP | — | $16.91M |
| 2024-08-28 | 油轮 | BLUE & SAFE INC | 塞舌尔 | $10.36M |
| 2024-08-27 | 油轮 | MARINE TIDE CORP | 塞舌尔 | $15.93M |