OVTRANS Petrol Transport Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI DầU KHí OVTRANS

40
进口笔数
7
出口笔数
$810.3K
进口金额
$58.83M
出口金额
2025-05-07
最近进口
2025-03-25
最近出口
24
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.29M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.29M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.91M · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 4 笔出口 $15.63M · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.29M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.91M · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 4 笔出口 $15.63M · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109132082
企查查编码QVNGB9WRNH
成立日期2020-03-16
联系地址Tầng 5, tòa nhà 130 đường Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI DẦU KHÍ OVTRANS
企业英文名称OVTRANS PETROL TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, số 48 phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84968856483
邮箱ovtrans.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
741521铜垫圈
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
890120油轮
491110商业广告材料
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$517.6K
越南1$111.3K
韩国15$93.6K
日本7$55.3K
新加坡1$20.0K
英国5$12.2K
印度1$250

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
塞舌尔3$33.95M
阿联酋2$7.97M
新加坡1$210

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Engtek (Pte.) Ltd.中国1$236.0K水净化机械、其他诊断试剂
Zheng Mao Group Co., Ltd.法国2$145.8K日字环节链、钢铁链条零件
Dau Tu GLC Joint Stock Co.越南1$111.3K非轻质石油、聚合物基油漆
China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$89.4K钢铁链条零件、日字环节链
Daikai Engineering Pte. Ltd.新加坡1$43.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
YAR WAVES (S) Pte. Ltd.新加坡8$31.2K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Segero Marine Co., Ltd.韩国5$30.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Intra Commercial Corporation韩国3$23.1K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Japan Marine (S) Pte. Ltd.新加坡2$13.5K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Shanghai Shenghan Trading & Marine Service Co., Ltd.中国2$7.8K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jambo Shiptrade Corp1$16.91M油轮
Marine Tide Corp塞舌尔1$15.93M油轮
Blue & Safe Inc塞舌尔1$10.36M油轮
M Cto Dmcc阿联酋1$7.97M油轮
Ora Shiptrade Ltd塞舌尔1$7.66M油轮
A2Z Marine Services Pte. Ltd.新加坡1$210商业广告材料、电力控制板
TO THE MASTER OF MELOGY阿联酋1$34静止变流器

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-07柴油机零件Segero Marine Co., Ltd.韩国$72
2025-05-07其他螺纹紧固件SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$508
2025-05-07钢铁弹簧SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$35
2025-05-07非泡沫橡胶密封件Segero Marine Co., Ltd.韩国$1.7K
2025-05-07钢铁弹簧SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$69
2025-05-07非泡沫橡胶密封件SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$21
2025-05-07非泡沫橡胶密封件SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$34
2025-05-07非泡沫橡胶密封件Segero Marine Co., Ltd.韩国$19
2025-05-07其他钢铁制品SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$29
2025-05-07非螺纹垫圈SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$17

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25油轮M CTO DMCC阿联酋$7.97M
2025-03-25油轮ORA SHIPTRADE LTD塞舌尔$7.66M
2025-03-05静止变流器TO THE MASTER OF MELOGY阿联酋$34
2024-12-03商业广告材料A2Z MARINE SERVICES PTE LTD新加坡$210
2024-11-01油轮JAMBO SHIPTRADE CORP—$16.91M
2024-08-28油轮BLUE & SAFE INC塞舌尔$10.36M
2024-08-27油轮MARINE TIDE CORP塞舌尔$15.93M

相关企业 · 同类产品

OVTRANS Petrol Transport Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →