KT Milky Way Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KT MILKY WAY
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108909707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWPX86H |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 3a, hẻm 6/177/10/31, tổ dân phố số 02, phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KT MILKY WAY |
| 企业英文名称 | KT MILKY WAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3a, hẻm 6/177/10/31, tổ dân phố số 02, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84973534516 |
| 邮箱 | tuntn.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.54M |
| 波兰 | 17 | $220.2K |
| 德国 | 16 | $76.4K |
| 英国 | 1 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 印度 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $1.85M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| TE Connectivity Distribution (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $426 | 其他电路开关装置、塑料绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 德国 | $160 |
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 德国 | $160 |
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 德国 | $53 |
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 德国 | $53 |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $18.6K |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $18.6K |
| 2026-03-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-02-24 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 塑料管 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $9.8K |