Trunghuy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他饮用杯

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Trung Huy

245
进口笔数
1
出口笔数
$8.07M
进口金额
$96.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-02-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $315.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $333.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $241.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $257.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $409.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $383.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $499.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $435.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $310.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $315.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $333.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $241.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $257.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $409.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $383.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $499.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $435.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $310.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2200286977
企查查编码QVN4M0MJ18
成立日期2008-05-07
联系地址Số 121, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường 4, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Trung Huy
企业英文名称TRUNG HUY CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 121 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84793821159
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701337其他饮用杯
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
701328高脚玻璃杯
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
701399其他玻璃制品
481920非瓦楞折叠盒
961700真空瓶及零件
392410塑料餐具

出口

HS 编码产品
847420矿物粉碎机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国213$6.25M
中国31$1.77M
印度尼西亚1$43.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$96.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Glass Public Co., Ltd.泰国95$3.48M其他饮用杯、高脚玻璃杯
Satien Stainless Steel Public Co., Ltd.泰国60$2.31M不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Satien Stainless Steel Public Co., Ltd.中国24$1.45M非瓦楞折叠盒、真空瓶及零件
Micron Promotion Co., Ltd.泰国61$609.7K塑料家用制品、塑料餐具
Micron Promotion Co., Ltd.中国2$97.7K塑料家用制品
Peacock Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国2$81.9K真空瓶及零件
PT Nagata Indonesia Permai印度尼西亚1$43.2K扫帚刷子

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国1$96.0K非圆盘耙及中耕机、矿物粉碎机

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$5.3K
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$655
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$8
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$6
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$1.5K
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$8
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$912
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$3.0K
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$608
2026-04-22真空瓶及零件PEACOCK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$655

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-21矿物粉碎机PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$96.0K

相关企业 · 同类产品

Trunghuy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →