Trunghuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trung Huy
261
进口笔数
0
出口笔数
$8.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302082753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ68E85K |
| 成立日期 | 2000-08-28 |
| 联系地址 | 26 Phan Huy Chú, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG HUY |
| 企业英文名称 | TRUNGHUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Phan Huy Chú, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838573810 |
| 传真 | 0838538746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 223 | $6.64M |
| 中国 | 37 | $1.92M |
| 印度尼西亚 | 1 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Glass Public Co., Ltd. | 泰国 | 99 | $3.58M | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| Satien Stainless Steel Public Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $1.89M | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Satien Stainless Steel Public Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.45M | 非瓦楞折叠盒、真空瓶及零件 |
| SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 泰国 | 17 | $806.3K | 不锈钢家用制品、真空瓶及零件 |
| Micron Promotion Co., Ltd. | 泰国 | 63 | $650.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Micron Promotion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.7K | 塑料家用制品 |
| Peacock Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.9K | 真空瓶及零件、塑料封口件 |
| PT NAGATA INDONESIA PERMAI | 印度尼西亚 | 1 | $43.2K | 扫帚刷子 |
| MILLENARIE INTERNATIONAL CO.,L | 中国 | 1 | $120 | 固定刀片刀 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 刀具 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 刀具 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-29 | 刀具 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 刀具 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 刀具 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 刀具 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 刀具 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-24 | 真空瓶及零件 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $13.4K |
| 2026-07-24 | 真空瓶及零件 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $17.2K |
| 2026-07-24 | 非瓦楞折叠盒 | SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED | 中国 | $1 |