Trunghuy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 其他饮用杯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trung Huy

261
进口笔数
0
出口笔数
$8.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $315.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $333.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $241.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $257.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $409.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $383.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $499.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $435.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $310.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $214.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $135.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $188.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $315.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $333.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $241.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $257.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $409.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $383.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $499.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $435.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $310.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $214.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $135.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $188.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302082753
企查查编码QVNQ68E85K
成立日期2000-08-28
联系地址26 Phan Huy Chú, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG HUY
企业英文名称TRUNGHUY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 Phan Huy Chú, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838573810
传真0838538746
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701337其他饮用杯
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
701328高脚玻璃杯
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
481920非瓦楞折叠盒
701399其他玻璃制品
961700真空瓶及零件
392410塑料餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国223$6.64M
中国37$1.92M
印度尼西亚1$43.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Glass Public Co., Ltd.泰国99$3.58M其他饮用杯、高脚玻璃杯
Satien Stainless Steel Public Co., Ltd.泰国52$1.89M不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Satien Stainless Steel Public Co., Ltd.中国24$1.45M非瓦楞折叠盒、真空瓶及零件
SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED泰国17$806.3K不锈钢家用制品、真空瓶及零件
Micron Promotion Co., Ltd.泰国63$650.0K塑料家用制品、塑料餐具
Micron Promotion Co., Ltd.中国2$97.7K塑料家用制品
Peacock Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国2$81.9K真空瓶及零件、塑料封口件
PT NAGATA INDONESIA PERMAI印度尼西亚1$43.2K扫帚刷子
MILLENARIE INTERNATIONAL CO.,L中国1$120固定刀片刀

近期贸易明细

进口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29刀具SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$2.7K
2026-07-29刀具SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$5.1K
2026-07-29刀具SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$2.6K
2026-07-29刀具SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$1.9K
2026-07-29刀具SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$1.7K
2026-07-29刀具SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$1.8K
2026-07-29刀具SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$2.3K
2026-07-24真空瓶及零件SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$13.4K
2026-07-24真空瓶及零件SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$17.2K
2026-07-24非瓦楞折叠盒SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LIMITED中国$1

相关企业 · 同类产品

Trunghuy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →