Manh Long Private Enterprise

越南出口商 · 出口 540 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Mạnh Long

2
进口笔数
540
出口笔数
$114
进口金额
$4.52M
出口金额
2026-05-17
最近进口
2026-09-16
最近出口
1
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.4K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 57 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 32 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 7 笔2025-05进口 $56 · 1 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 10 笔2026-05进口 $58 · 1 笔出口 $185.2K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 57 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 32 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 7 笔2025-05进口 $56 · 1 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 10 笔2026-05进口 $58 · 1 笔出口 $185.2K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700350799
企查查编码QVNGPWQC7C
成立日期2000-10-09
联系地址Số 128/3, Khu phố Long Thới, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MẠNH LONG.
企业英文名称MANH LONG PRIVATE ENTERPRISE
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Số 128/3, Khu phố Long Thới, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0650588839
传真0650588840
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品
392640塑料装饰品
690990陶瓷包装及农用容器
691410其他瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国140$1.58M
荷兰30$489.3K
澳大利亚151$454.6K
英国26$279.0K
菲律宾25$261.3K
西班牙21$220.4K
比利时9$202.5K
中国香港11$199.7K
意大利11$139.7K
丹麦12$131.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corino Bruna S.R.L.意大利2$114印刷标签

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Floral Services Inc.美国104$1.35M蜡烛、其他陶瓷装饰品
LBC澳大利亚174$246.1K其他陶瓷制品
Bombora Pots Pty Ltd澳大利亚20$236.5K其他陶瓷制品、其他塑料制品
SEADS LIMITED中国香港10$199.6K其他陶瓷装饰品、其他纤维水泥制品
Herstera Garden S.L.西班牙15$163.5K其他陶瓷制品、非植物编织品
NKUKU LIMITED英国12$157.8K非办公金属家具、其他钢铁制品
Koopman International B.V.荷兰13$139.6K不锈钢家用制品、其他钢铁制品
Mandaue Foam菲律宾11$125.3K其他陶瓷制品、木制座椅
Corino Bruna S.p.A.意大利8$97.1K其他陶瓷制品
Marshall Pottery Inc.美国19$79.2K其他陶瓷制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-17印刷标签Corino Bruna S.R.L.意大利$58
2025-05-13印刷标签Corino Bruna S.R.L.意大利$56

出口(共 540)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16CERAMICS POT MADE FROM XXXXXXXXXXMarshall Pottery Inc.美国$0
2026-07-22其他陶瓷装饰品Floral Services Inc.美国$0
2026-07-22其他陶瓷装饰品Floral Services Inc.美国$0
2026-07-22其他陶瓷装饰品Floral Services Inc.美国$0
2026-07-22其他陶瓷装饰品Floral Services Inc.美国$0
2026-07-17其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$225
2026-07-17其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$360
2026-07-17其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$318
2026-07-17其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$338
2026-07-17其他陶瓷制品Mega Collections B.V.荷兰$238

相关企业 · 同类产品

Manh Long Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →