Vietnam Rattan Bamboo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MâY TRE VIệT NAM
1
进口笔数
19
出口笔数
$20.2K
进口金额
$330.5K
出口金额
2025-05-21
最近进口
2026-07-05
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108600718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU1U945 |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Số 30, X3 Khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM RATTAN BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, X3 Khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84915111982 |
| 邮箱 | Vietnam@rattanbamboo.com |
| 官网 | www.rattanbamboo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $330.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Youyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PSG Construction Co., Inc. | 美国 | 5 | $120.1K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Enchante Accessories, Inc. | 美国 | 6 | $93.7K | 棉制床品、蜡烛 |
| ALPHAVILLE DEVELOPMENTS LLC | 美国 | 6 | $70.3K | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| Redmellon | 美国 | 1 | $29.9K | 木制厨房家具 |
| Miroslaw Dziak | 美国 | 1 | $16.6K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 9mm以上MDF板 | FOSHAN YOUYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-05-21 | 低塑聚氯乙烯板 | FOSHAN YOUYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-21 | 薄硬木胶合板 | FOSHAN YOUYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-05 | KITCHEN AND SINK COMBO | ALPHAVILLE DEVELOPMENTS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他木家具 | PSG Construction Co., Inc. | 美国 | $6.4K |
| 2026-01-16 | 其他木家具 | PSG Construction Co., Inc. | 美国 | $82 |
| 2026-01-16 | 其他木家具 | PSG Construction Co., Inc. | 美国 | $126 |
| 2026-01-16 | 其他木家具 | PSG Construction Co., Inc. | 美国 | $54 |
| 2026-01-16 | 其他木家具 | PSG Construction Co., Inc. | 美国 | $84 |
| 2026-01-16 | 其他木家具 | PSG Construction Co., Inc. | 美国 | $126 |
| 2026-01-16 | 其他木家具 | PSG Construction Co., Inc. | 美国 | $325 |
| 2026-01-16 | 其他木家具 | PSG Construction Co., Inc. | 美国 | $108 |
| 2026-01-16 | 其他木家具 | PSG Construction Co., Inc. | 美国 | $1.0K |