CNT SMARTER CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNT SMARTER
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$35.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703102346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJSS0BT |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | 41/48 Hẻm Lê Hồng Phong, Tổ 51, Khu 5, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNT SMARTER |
| 企业英文名称 | CNT SMARTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/48 Hẻm Lê Hồng Phong, Tổ 51, Khu 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84399499179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $35.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | 4 | $26.7K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| SUN CORP ORATION | 印度 | 1 | $8.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 软垫木座椅 | SUN CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 软垫木座椅 | SUN CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 软垫木座椅 | SUN CORP | 日本 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $495 |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $990 |
| 2025-12-03 | 软垫木座椅 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-03 | 软垫木座椅 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $855 |