VIET NAM NAVADA CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Navada Việt Nam
1
进口笔数
6
出口笔数
$13.5K
进口金额
$11.3K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2025-05-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106749173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9JGWE8 |
| 成立日期 | 2015-01-15 |
| 联系地址 | Số 39B, ngõ 416, đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAVADA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NAVADA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39B, ngõ 416, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84936585363 |
| 邮箱 | vietdungqn2005@gmail.com |
| 官网 | diencaocap.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU RUIDI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $13.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $5.6K | 硫酸、氨水 |
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 3 | $5.6K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 非玻塑灯具零件 | JIANGSU RUIDI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | LED光伏照明装置 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-05 | LED光伏照明装置 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-05 | LED光伏照明装置 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $753 |
| 2026-02-05 | LED光伏照明装置 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $457 |
| 2025-05-23 | LED光伏照明装置 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $801 |
| 2025-05-22 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $801 |
| 2024-08-15 | 发光二极管灯具 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $783 |
| 2024-08-14 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $783 |
| 2024-07-09 | 硬质PVC管 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2024-07-09 | 发光二极管灯具 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |