SUNGO SOLAR POWER CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MặT TRờI SUNGO
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315614349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7C54TG |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | 187 Lê Sao, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MẶT TRỜI SUNGO |
| 企业英文名称 | SUNGO SOLAR ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84359591212 |
| 邮箱 | info@sungo.vn |
| 官网 | www.sungo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Haishang Frequency Conversion Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电力控制板 | ANHUI HAISHANG FREQUENCY CONVERSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ANHUI HAISHANG FREQUENCY CONVERSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ANHUI HAISHANG FREQUENCY CONVERSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ANHUI HAISHANG FREQUENCY CONVERSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ANHUI HAISHANG FREQUENCY CONVERSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ANHUI HAISHANG FREQUENCY CONVERSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | ANHUI HAISHANG FREQUENCY CONVERSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | ANHUI HAISHANG FREQUENCY CONVERSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408 |