International Farmasian Veterinary Medicine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUốC THú Y FARMASIAN QUốC Tế
10
进口笔数
0
出口笔数
$433.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108630286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW38245A |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 103, Phố Nguyễn Mậu Tài, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y FARMASIAN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL FARMASIAN VETERINARY MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngõ 103, Phố Nguyễn Mậu Tài, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0912322310 |
| 邮箱 | farmasianquocte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $230.1K |
| 中国 | 5 | $203.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innobio | 韩国 | 5 | $230.1K | 其他消毒剂、抗生素药品 |
| Shijiazhuang Shimu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $203.9K | 抗生素药品、非零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | INNOBIO | 韩国 | $21.0K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | INNOBIO | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | INNOBIO | 韩国 | $21.0K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | INNOBIO | 韩国 | $23.0K |
| 2026-02-12 | 抗生素药品 | SHIJIAZHUANG SHIMU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-12 | 抗生素药品 | SHIJIAZHUANG SHIMU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | 中国 | $24.5K |
| 2026-02-12 | 抗生素药品 | SHIJIAZHUANG SHIMU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | 中国 | $10.6K |
| 2026-02-12 | 抗生素药品 | SHIJIAZHUANG SHIMU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2025-07-04 | 其他零售药品 | INNOBIO | 韩国 | $10.5K |
| 2025-07-04 | 抗生素药品 | INNOBIO | 韩国 | $12.0K |