An Viet Tien Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN VIệT TIếN
119
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314877289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5WNDQ8 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | 27/35/3 Đường số 9, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN VIỆT TIẾN |
| 企业英文名称 | AN VIET TIEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/35/3 Đường số 9, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937377864 |
| 邮箱 | tu.achau.0517@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $2.48M |
| 泰国 | 12 | $215.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $151.2K |
| 土耳其 | 2 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiber Biotech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.92M | 其他植物产品、其他化学制剂 |
| Petpal Products Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $192.3K | 猫狗粮、粘土及膨润土 |
| Beijing Yangyangle Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.2K | 粘土及膨润土 |
| JM & K Pty Ltd | 印度尼西亚 | 4 | $151.0K | 猫狗粮 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $115.6K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Shandong Saixi Pet Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.5K | 猫狗粮 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.3K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.6K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Jiangsu Milestone Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他植物产品 |
| Siam International Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.7K | 猫狗粮、金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他植物产品 | FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-20 | 其他植物产品 | FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他植物产品 | FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 其他植物产品 | FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-20 | 其他植物产品 | FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.7K |