An Viet Tien Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN VIệT TIếN

119
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $182.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $182.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314877289
企查查编码QVNP5WNDQ8
成立日期2018-02-02
联系地址27/35/3 Đường số 9, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN VIỆT TIẾN
企业英文名称AN VIET TIEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27/35/3 Đường số 9, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84937377864
邮箱tu.achau.0517@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140490其他植物产品
230910猫狗粮
250810粘土及膨润土
681599其他石制品
440131木颗粒
330790其他芳香制剂
330749室内香水
330610口腔卫生产品
380894其他消毒剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$2.48M
泰国12$215.0K
印度尼西亚5$151.2K
土耳其2$28.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fiber Biotech (Shanghai) Co., Ltd.中国72$1.92M其他植物产品、其他化学制剂
Petpal Products Co., Ltd.泰国11$192.3K猫狗粮、粘土及膨润土
Beijing Yangyangle Pet Products Co., Ltd.中国5$155.2K粘土及膨润土
JM & K Pty Ltd印度尼西亚4$151.0K猫狗粮
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国7$115.6K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Shandong Saixi Pet Food Co., Ltd.中国3$98.5K猫狗粮
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国5$80.3K其他石制品、非机动自行车
Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国5$68.6K其他石制品、焊接钢丝网
Jiangsu Milestone Tech Co., Ltd.中国1$23.9K其他植物产品
Siam International Food Co., Ltd.泰国1$22.7K猫狗粮、金枪鱼/鲣鱼制品

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他植物产品FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD中国$23.8K
2026-04-20其他石制品SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD中国$315
2026-04-20其他植物产品FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD中国$5.7K
2026-04-20其他植物产品FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD中国$13.1K
2026-04-20其他植物产品FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD中国$13.1K
2026-04-20其他石制品SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD中国$481
2026-04-20其他石制品SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD中国$315
2026-04-20其他石制品SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD中国$315
2026-04-20其他石制品SHANDONG PET METRO IMP & EXP CO,.LTD中国$361
2026-04-20其他植物产品FIBER BIOTECH (SHANGHAI) CO LTD中国$5.7K

相关企业 · 同类产品

An Viet Tien Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →