Duy Anh Service Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ DUY ANH
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$100.1K
出口金额
—
最近进口
2024-09-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400803245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9R86CQ |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hùng Lãm 1, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUY ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0982459358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $100.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $93.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他钢铁型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-09-18 | 无缝钢管线 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-09-18 | 其他钢铁家用品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-18 | 不锈钢型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-09-18 | 其他钢铁型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-09-18 | 不锈钢型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-09-18 | 其他钢材型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-09-18 | 不锈钢型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $461 |
| 2024-09-18 | 钢制容器(>300升) | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-09-17 | 其他钢铁型材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $96 |