Duy Anh Service Construction Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ DUY ANH

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$100.1K
出口金额
最近进口
2024-09-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.8K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400803245
企查查编码QVNJ9R86CQ
成立日期2016-11-15
联系地址Tổ dân phố Hùng Lãm 1, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUY ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话0982459358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721699其他钢铁型材
321000皮革整理涂料
722240不锈钢型材
730690其他钢铁管材
721650其他钢材型材
732690其他钢铁制品
720852热轧钢板
730890其他钢铁结构体
252329非白波特兰水泥
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$100.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南29$93.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vina Guan Han Packaging Co., Ltd.越南2$7.1K瓦楞纸板、其他纸及纸板

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-18其他钢铁型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$53
2024-09-18无缝钢管线JEIL TECH VINA CO LTD越南$13
2024-09-18其他钢铁家用品JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.4K
2024-09-18不锈钢型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$50
2024-09-18其他钢铁型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$96
2024-09-18不锈钢型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$32
2024-09-18其他钢材型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$56
2024-09-18不锈钢型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$461
2024-09-18钢制容器(>300升)JEIL TECH VINA CO LTD越南$228
2024-09-17其他钢铁型材JEIL TECH VINA CO LTD越南$96

相关企业 · 同类产品

Duy Anh Service Construction Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →