Tam Minh Investment Trade & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Đầu Tư Tam Minh

1
进口笔数
241
出口笔数
$398
进口金额
$10.78M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $832.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $638.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $562.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $629.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $295.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $613.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $632.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $656.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $832.2K · 12 笔2026-02进口 $398 · 1 笔出口 $353.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $638.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $562.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $629.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $295.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $613.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $632.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $656.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $832.2K · 12 笔2026-02进口 $398 · 1 笔出口 $353.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号4300327589
企查查编码QVNSYW8VU2
成立日期2004-11-17
联系地址Lô 19-20 PKCN Sài Gòn-Dung Quất, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TAM MINH
企业英文名称TAM MINH INVESTMENT TRADE AND PRODUCTION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 19-20 PKCN Sài Gòn-Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842553853227
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940141木制可转换座椅
940180其他座椅
442199其他木制品
940191木制座椅零件
940490其他寝具
940391木制家具零件
940179金属框架座椅
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰1$398

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
葡萄牙13$2.70M
波兰36$2.17M
英国55$1.25M
希腊11$827.0K
意大利22$647.0K
德国20$547.5K
以色列19$487.7K
爱沙尼亚6$336.0K
摩洛哥5$307.1K
美国9$273.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eclipse Furniture英国1$398金属框架座椅、其他木家具

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modelo Continente International Trade S.A.葡萄牙7$2.09M其他木家具、木制座椅
Gardenway Sp. z o.o.波兰10$1.08M其他木家具、木制座椅
Branded Garden Products Ltd.英国30$696.3K木制座椅、其他木家具
Hecht Motors s.r.o.德国14$359.4K木制座椅、其他木家具
Mercury Market Sp. z o.o.波兰8$358.9K其他木家具、木制座椅
Focus Garden Sp. z o.o.波兰7$355.7K木制座椅、其他木家具
Galor Estates Ltd.以色列13$340.4K其他木家具、木制座椅
A Eclipse Furniture英国15$273.2K木制座椅、其他木家具
Galileo S.p.A.意大利8$266.9K非棉制床品、其他寝具
Notcutts Ltd.英国7$237.5K其他寝具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04其他木家具ECLIPSE FURNITURE波兰$239
2026-02-04金属框架座椅ECLIPSE FURNITURE波兰$159

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木制座椅BRANDED GARDEN PRODUCTS LTD英国$4.0K
2026-04-27木制座椅BRANDED GARDEN PRODUCTS LTD英国$3.8K
2026-04-27木制座椅BRANDED GARDEN PRODUCTS LTD英国$4.5K
2026-04-27其他木家具BRANDED GARDEN PRODUCTS LTD英国$1.4K
2026-04-27木制座椅BRANDED GARDEN PRODUCTS LTD英国$5.2K
2026-04-27其他木家具BRANDED GARDEN PRODUCTS LTD英国$2.8K
2026-04-22木制座椅Gardenway Sp. z o.o.波兰$1.8K
2026-04-22其他木家具Gardenway Sp. z o.o.波兰$1.1K
2026-04-22木制座椅Gardenway Sp. z o.o.波兰$4.5K
2026-04-22其他木家具Gardenway Sp. z o.o.波兰$1.9K

相关企业 · 同类产品

Tam Minh Investment Trade & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →