Letuv Vietnam Industrial Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHIệP LETUV VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$235.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106479992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9UC559 |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà 4C, ngõ 91, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP LETUV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LETUV VIET NAM INDUSTRIAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4C, ngõ 91, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0436248533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 23 | $135.6K |
| 德国 | 10 | $39.2K |
| 突尼斯 | 18 | $28.5K |
| 中国 | 12 | $23.8K |
| 中国台湾 | 5 | $5.5K |
| 西班牙 | 4 | $2.2K |
| 匈牙利 | 2 | $421 |
| 克罗地亚 | 4 | $284 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lovato Electric S.p.A. | 意大利 | 25 | $212.5K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 空调机零件、静止变流器 |
| Ningde Excel Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Bettermann South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $453 | 1000伏以下电路保护器、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $11 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $29 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $63 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | LOVATO ELECTRIC S P A | 中国 | $9 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $404 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $724 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $51 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $19 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $107 |