Nguyen Anh Trading & Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHáT TRIểN NGUYêN ANH

0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$2.10M
出口金额
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109308459
企查查编码QVNMBF9CEC
成立日期2020-08-14
联系地址thôn 9, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NGUYÊN ANH
企业英文名称NGUYEN ANH TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址thôn 9, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84942365363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441879其他木地板
441899其他木制细木工品
441520木托盘
420229纤维纸板手提包
440929其他非针叶木

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大28$838.2K
法国11$345.4K
美国14$311.3K
德国7$232.5K
荷兰5$156.3K
瑞典7$121.4K
新加坡1$28.2K
柬埔寨1$25.2K
日本2$22.3K
斯洛文尼亚1$19.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD中国香港56$1.57M其他木地板、其他木制细木工品
Robco Timbers International Pte. Ltd.新加坡10$314.2K其他木制细木工品
Hecht & Kloth GmbH德国2$57.9K工程木材、其他木制细木工品
Robco Timbers International Pte. Ltd.新加坡1$31.3K其他木制细木工品
Tobe Home Supply Ltd.加拿大1$30.2K其他木制细木工品、其他木地板
ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡1$28.2K其他木制细木工品、木制家具零件
JiuHua Wood Products (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$25.2K其他薄木板、热带木薄板
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本1$21.5K热带木胶合板、热带木胶合板
Limex Trading Ltd.斯洛文尼亚1$19.0K其他木制细木工品
By Banger Llc美国1$3.9K其他木制细木工品

近期贸易明细

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.7K
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$4.8K
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.3K
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$3.6K
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.8K
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.1K
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.8K
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.8K
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$7.1K
2026-01-19其他木制细木工品ROBCO TIMBERS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.6K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Anh Trading & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →