4 Phuc Tin Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP 30/4 PHúC TíN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$233.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900523315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HM95TN |
| 成立日期 | 2009-03-31 |
| 联系地址 | 609 Lê Duẩn, Phường Thắng Lợi, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP 30/4 PHÚC TÍN |
| 企业英文名称 | 30/4 PHUC TIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 119 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985555868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $135.8K |
| 中国 | 4 | $82.7K |
| 韩国 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $135.8K | 其他香蕉 |
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Fuyuan Fudong Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他香蕉、木制座椅 |
| Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd. | 韩国 | 1 | $15.4K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 其他香蕉 | Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd. | 韩国 | $9.1K |
| 2024-05-18 | 其他香蕉 | Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2024-05-18 | 其他香蕉 | Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2024-05-18 | 其他香蕉 | Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2023-06-29 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-29 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-06-29 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $312 |
| 2023-06-29 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-06-22 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-06-22 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |