Thang Long Welding Materials Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VậT LIệU HàN THăNG LONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$55.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108344214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2RVGHM |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | Số 2/46 phố Trường Lâm, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU HÀN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG WELDING MATERIALS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/46 phố Trường Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84913576855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $55.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.3K | 焊接用焊剂、7mm以下铝合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 药芯焊丝 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-04-09 | 焊接用焊剂 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-16 | 焊接用焊剂 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-09-24 | 焊接用焊剂 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-04-19 | 其他润滑剂 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-04-19 | 其他润滑剂 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-04-19 | 焊接用焊剂 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-04-19 | 焊接用焊剂 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-04-19 | 焊接用焊剂 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-19 | 其他润滑剂 | LUOYANG PEONY WELDING MATERIAL GROUP CO., LTD | 中国 | $2.4K |