Bagme Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAGME VIETNAM
24
进口笔数
2
出口笔数
$5.4K
进口金额
$865
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-12
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317562985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FFAM3Y |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Tầng 03, Số 11 Đường Trần Văn Sắc, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAGME VIETNAM |
| 企业英文名称 | BAGME VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0708900928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.984亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $2.0K |
| 中国 | 5 | $1.5K |
| 越南 | 3 | $853 |
| 韩国 | 4 | $758 |
| 德国 | 1 | $106 |
| 新加坡 | 1 | $78 |
| 阿根廷 | 1 | $75 |
| 澳大利亚 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $865 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIMENSION POLYANT INC | 美国 | 4 | $1.7K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Fujian SBS Zipper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 其他拉链、金属拉链 |
| Tamrac Inc. | 加拿大 | 1 | $556 | 纤维纸板手提包 |
| PA TIN DA GROUP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $359 | 染色棉经编织物、毛圈织物 |
| Hama GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $322 | 自动数据处理输入输出单元、带接头绝缘电线 |
| Dae Duck T & M Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $316 | 弹性针织布、网眼薄纱织物 |
| Duck San Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $253 | 网眼薄纱织物、弹性针织布 |
| SUBURBAN | 中国香港 | 1 | $247 | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Navi Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $122 | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Fidlock GmbH | 德国 | 1 | $106 | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hama GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $665 | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Eyecatcher Sunglasses Ag | 德国 | 1 | $200 | 其他眼镜 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | COOPER MICHAEL TRAVIS NATHANIEL | 新加坡 | $39 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | COOPER MICHAEL TRAVIS NATHANIEL | 新加坡 | $39 |
| 2026-04-01 | 拉链零件 | FUJIAN SBS ZIPPER | 中国 | $260 |
| 2026-04-01 | 其他拉链 | FUJIAN SBS ZIPPER | 中国 | $86 |
| 2026-04-01 | 拉链零件 | FUJIAN SBS ZIPPER | 中国 | $260 |
| 2026-04-01 | 其他拉链 | FUJIAN SBS ZIPPER | 中国 | $86 |
| 2025-12-18 | 其他簇绒织物 | DIMENSION POLYANT INC | 美国 | $524 |
| 2025-10-16 | 弹性针织布 | DUCK SAN CO.,LTD | 韩国 | $253 |
| 2025-10-13 | 弹性针织布 | PA TIN DA GROUP CO LTD | 中国 | $359 |
| 2025-10-02 | 其他塑纺箱盒 | JOE SONG | 美国 | $100 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他眼镜 | EYECATCHER SUNGLASSES AG | 德国 | $200 |
| 2023-10-20 | 其他纤维纸板容器 | HAMA GMBH & CO KG | 德国 | $95 |
| 2023-10-20 | 纸板箱盒 | HAMA GMBH & CO KG | 德国 | $147 |
| 2023-10-20 | 其他纤维纸板容器 | HAMA GMBH & CO KG | 德国 | $48 |
| 2023-10-20 | 其他纤维纸板容器 | HAMA GMBH & CO KG | 德国 | $48 |
| 2023-10-20 | 纸板箱盒 | HAMA GMBH & CO KG | 德国 | $293 |
| 2023-10-20 | 便携箱盒 | HAMA GMBH & CO KG | 德国 | $34 |