Bagme Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAGME VIETNAM

24
进口笔数
2
出口笔数
$5.4K
进口金额
$865
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-12
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $556 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $198 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $492 · 1 笔出口 $200 · 1 笔2025-06进口 $742 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $438 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $711 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $768 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $556 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $198 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $492 · 1 笔出口 $200 · 1 笔2025-06进口 $742 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $438 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $711 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $768 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317562985
企查查编码QVN0FFAM3Y
成立日期2022-11-11
联系地址Tầng 03, Số 11 Đường Trần Văn Sắc, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAGME VIETNAM
企业英文名称BAGME VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0708900928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.984亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
600410弹性针织布
420229纤维纸板手提包
960719其他拉链
960720拉链零件
392690其他塑料制品
420219纸板箱盒
420239便携箱盒
420299其他纤维纸板容器
521213200g/m2以下棉布

出口

HS 编码产品
420219纸板箱盒
420239便携箱盒
420299其他纤维纸板容器
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$2.0K
中国5$1.5K
越南3$853
韩国4$758
德国1$106
新加坡1$78
阿根廷1$75
澳大利亚1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$865

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIMENSION POLYANT INC美国4$1.7K聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Fujian SBS Zipper Co., Ltd.中国1$690其他拉链、金属拉链
Tamrac Inc.加拿大1$556纤维纸板手提包
PA TIN DA GROUP Co., Ltd.中国1$359染色棉经编织物、毛圈织物
Hama GmbH & Co. KG德国2$322自动数据处理输入输出单元、带接头绝缘电线
Dae Duck T & M Co., Ltd.韩国1$316弹性针织布、网眼薄纱织物
Duck San Co., Ltd.韩国1$253网眼薄纱织物、弹性针织布
SUBURBAN中国香港1$247塑纺容器、塑料/纺织手提包
Navi Textile Co., Ltd.韩国1$122聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Fidlock GmbH德国1$106其他塑料制品、塑料衣着附件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hama GmbH & Co. KG德国1$665塑料家用制品、塑纺容器
Eyecatcher Sunglasses Ag德国1$200其他眼镜

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑纺箱盒COOPER MICHAEL TRAVIS NATHANIEL新加坡$39
2026-04-28其他塑纺箱盒COOPER MICHAEL TRAVIS NATHANIEL新加坡$39
2026-04-01拉链零件FUJIAN SBS ZIPPER中国$260
2026-04-01其他拉链FUJIAN SBS ZIPPER中国$86
2026-04-01拉链零件FUJIAN SBS ZIPPER中国$260
2026-04-01其他拉链FUJIAN SBS ZIPPER中国$86
2025-12-18其他簇绒织物DIMENSION POLYANT INC美国$524
2025-10-16弹性针织布DUCK SAN CO.,LTD韩国$253
2025-10-13弹性针织布PA TIN DA GROUP CO LTD中国$359
2025-10-02其他塑纺箱盒JOE SONG美国$100

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12其他眼镜EYECATCHER SUNGLASSES AG德国$200
2023-10-20其他纤维纸板容器HAMA GMBH & CO KG德国$95
2023-10-20纸板箱盒HAMA GMBH & CO KG德国$147
2023-10-20其他纤维纸板容器HAMA GMBH & CO KG德国$48
2023-10-20其他纤维纸板容器HAMA GMBH & CO KG德国$48
2023-10-20纸板箱盒HAMA GMBH & CO KG德国$293
2023-10-20便携箱盒HAMA GMBH & CO KG德国$34

相关企业 · 同类产品

Bagme Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →