Tan Bien Rubber Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Tân Biên
330
进口笔数
151
出口笔数
$51.50M
进口金额
$22.79M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900242832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR65C03 |
| 成立日期 | 2009-12-21 |
| 联系地址 | Tổ 2, ấp Thạnh Phú, Xã Tân Hiệp, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU TÂN BIÊN |
| 企业英文名称 | TAN BIEN RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, ấp Thạnh Phú, Xã Tân Hội, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0125 - Trồng cây cao su 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +842763875193 |
| 邮箱 | tbrc@tabiruco.vn |
| 传真 | +842763875307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,794.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 330 | $51.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 48 | $12.86M |
| 印度 | 24 | $3.23M |
| 韩国 | 17 | $2.76M |
| 美国 | 16 | $1.48M |
| 中国 | 7 | $974.4K |
| 意大利 | 9 | $409.0K |
| 澳大利亚 | 7 | $270.8K |
| 德国 | 7 | $223.6K |
| 加拿大 | 5 | $164.7K |
| 土耳其 | 5 | $156.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 186 | $28.48M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Caoutchouc Mekong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 144 | $23.02M | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OPC FAO International Ltd. | 俄罗斯 | 38 | $10.45M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $4.26M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| OPC-FAO International Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $2.42M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| OPC FAO International Ltd. | 韩国 | 10 | $1.74M | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| LG Commtrade Pty Ltd | 14 | $1.03M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $813.7K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 意大利 | 5 | $262.8K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 德国 | 7 | $223.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Corrie MacColl Europe B.V. | 土耳其 | 5 | $156.0K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Take One International Pty Ltd | 意大利 | 4 | $146.2K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $206.4K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $206.4K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $206.4K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $206.4K |
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $206.4K |
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $206.4K |
| 2026-03-19 | 技术分类天然橡胶 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $200.9K |
| 2026-03-18 | 技术分类天然橡胶 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $200.9K |
| 2026-02-27 | 技术分类天然橡胶 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $192.8K |
| 2026-02-27 | 技术分类天然橡胶 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $192.8K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 天然橡胶乳 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $26.2K |
| 2026-04-02 | 天然橡胶乳 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $26.2K |
| 2026-03-17 | 天然橡胶乳 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $25.6K |
| 2026-03-09 | 技术分类天然橡胶 | CORRIE MACCOLL NORTH AMERICA | 美国 | $40.3K |
| 2026-03-05 | 天然橡胶乳 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $25.6K |
| 2026-03-01 | 天然橡胶乳 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $26.2K |
| 2026-02-05 | 天然橡胶乳 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $84.5K |
| 2026-01-30 | 天然橡胶乳 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $56.3K |
| 2025-12-19 | 技术分类天然橡胶 | TAKE ONE INTERNATIONAL PTY LTD | 意大利 | $38.7K |
| 2025-12-10 | 技术分类天然橡胶 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $72.4K |