Tan Bien Rubber Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Tân Biên

330
进口笔数
151
出口笔数
$51.50M
进口金额
$22.79M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 1 笔2023-09进口 $2.71M · 21 笔出口 $496.5K · 6 笔2023-10进口 $2.00M · 15 笔出口 $1.81M · 13 笔2023-11进口 $1.82M · 13 笔出口 $2.06M · 12 笔2023-12进口 $2.12M · 15 笔出口 $1.29M · 9 笔2024-01进口 $2.60M · 19 笔出口 $1.06M · 5 笔2024-02进口 $1.21M · 8 笔出口 $1.46M · 10 笔2024-03进口 $766.1K · 5 笔出口 $1.12M · 5 笔2024-04进口 $322.1K · 2 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-05进口 $642.8K · 4 笔出口 $404.0K · 1 笔2024-06进口 $819.1K · 5 笔出口 $640.3K · 4 笔2024-07进口 $1.71M · 10 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-08进口 $1.21M · 8 笔出口 $776.4K · 5 笔2024-09进口 $1.99M · 12 笔出口 $773.7K · 6 笔2024-10进口 $1.63M · 10 笔出口 $997.6K · 7 笔2024-11进口 $978.5K · 5 笔出口 $396.9K · 1 笔2024-12进口 $1.34M · 7 笔出口 $591.2K · 3 笔2025-01进口 $1.19M · 6 笔出口 $89.5K · 1 笔2025-02进口 $1.16M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $802.6K · 4 笔出口 $45.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 2 笔2025-05进口 $520.5K · 3 笔出口 $138.5K · 1 笔2025-06进口 $517.5K · 3 笔出口 $81.8K · 1 笔2025-07进口 $1.79M · 11 笔出口 $264.7K · 2 笔2025-08进口 $1.51M · 9 笔出口 $211.2K · 1 笔2025-09进口 $1.73M · 10 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-10进口 $1.90M · 11 笔出口 $201.7K · 2 笔2025-11进口 $1.89M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $861.6K · 5 笔出口 $183.6K · 2 笔2026-01进口 $1.98M · 11 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-02进口 $964.1K · 5 笔出口 $84.5K · 1 笔2026-03进口 $401.7K · 2 笔出口 $117.8K · 4 笔2026-04进口 $1.24M · 3 笔出口 $52.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 1 笔2023-09进口 $2.71M · 21 笔出口 $496.5K · 6 笔2023-10进口 $2.00M · 15 笔出口 $1.81M · 13 笔2023-11进口 $1.82M · 13 笔出口 $2.06M · 12 笔2023-12进口 $2.12M · 15 笔出口 $1.29M · 9 笔2024-01进口 $2.60M · 19 笔出口 $1.06M · 5 笔2024-02进口 $1.21M · 8 笔出口 $1.46M · 10 笔2024-03进口 $766.1K · 5 笔出口 $1.12M · 5 笔2024-04进口 $322.1K · 2 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-05进口 $642.8K · 4 笔出口 $404.0K · 1 笔2024-06进口 $819.1K · 5 笔出口 $640.3K · 4 笔2024-07进口 $1.71M · 10 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-08进口 $1.21M · 8 笔出口 $776.4K · 5 笔2024-09进口 $1.99M · 12 笔出口 $773.7K · 6 笔2024-10进口 $1.63M · 10 笔出口 $997.6K · 7 笔2024-11进口 $978.5K · 5 笔出口 $396.9K · 1 笔2024-12进口 $1.34M · 7 笔出口 $591.2K · 3 笔2025-01进口 $1.19M · 6 笔出口 $89.5K · 1 笔2025-02进口 $1.16M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $802.6K · 4 笔出口 $45.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 2 笔2025-05进口 $520.5K · 3 笔出口 $138.5K · 1 笔2025-06进口 $517.5K · 3 笔出口 $81.8K · 1 笔2025-07进口 $1.79M · 11 笔出口 $264.7K · 2 笔2025-08进口 $1.51M · 9 笔出口 $211.2K · 1 笔2025-09进口 $1.73M · 10 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-10进口 $1.90M · 11 笔出口 $201.7K · 2 笔2025-11进口 $1.89M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $861.6K · 5 笔出口 $183.6K · 2 笔2026-01进口 $1.98M · 11 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-02进口 $964.1K · 5 笔出口 $84.5K · 1 笔2026-03进口 $401.7K · 2 笔出口 $117.8K · 4 笔2026-04进口 $1.24M · 3 笔出口 $52.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3900242832
企查查编码QVNAR65C03
成立日期2009-12-21
联系地址Tổ 2, ấp Thạnh Phú, Xã Tân Hiệp, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU TÂN BIÊN
企业英文名称TAN BIEN RUBBER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 2, ấp Thạnh Phú, Xã Tân Hội, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0125 - Trồng cây cao su 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
电话+842763875193
邮箱tbrc@tabiruco.vn
传真+842763875307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,794.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨330$51.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯48$12.86M
印度24$3.23M
韩国17$2.76M
美国16$1.48M
中国7$974.4K
意大利9$409.0K
澳大利亚7$270.8K
德国7$223.6K
加拿大5$164.7K
土耳其5$156.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南186$28.48M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Caoutchouc Mekong Co., Ltd.柬埔寨144$23.02M技术分类天然橡胶

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OPC FAO International Ltd.俄罗斯38$10.45M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Soha Trading Pte. Ltd.新加坡35$4.26M技术分类天然橡胶、混合橡胶
OPC-FAO International Ltd.俄罗斯10$2.42M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
OPC FAO International Ltd.韩国10$1.74M天然橡胶片、技术分类天然橡胶
LG Commtrade Pty Ltd14$1.03M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
R1 International Pte. Ltd.新加坡9$813.7K技术分类天然橡胶、混合橡胶
Corrie Maccoll Europe B.V.意大利5$262.8K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Corrie Maccoll Europe B.V.德国7$223.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Corrie MacColl Europe B.V.土耳其5$156.0K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Take One International Pty Ltd意大利4$146.2K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20技术分类天然橡胶TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$206.4K
2026-04-20技术分类天然橡胶TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$206.4K
2026-04-20技术分类天然橡胶TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$206.4K
2026-04-20技术分类天然橡胶TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$206.4K
2026-04-19技术分类天然橡胶CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD柬埔寨$206.4K
2026-04-19技术分类天然橡胶CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD柬埔寨$206.4K
2026-03-19技术分类天然橡胶CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD柬埔寨$200.9K
2026-03-18技术分类天然橡胶TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$200.9K
2026-02-27技术分类天然橡胶CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD柬埔寨$192.8K
2026-02-27技术分类天然橡胶CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD柬埔寨$192.8K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08天然橡胶乳LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$26.2K
2026-04-02天然橡胶乳LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$26.2K
2026-03-17天然橡胶乳LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$25.6K
2026-03-09技术分类天然橡胶CORRIE MACCOLL NORTH AMERICA美国$40.3K
2026-03-05天然橡胶乳LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$25.6K
2026-03-01天然橡胶乳LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$26.2K
2026-02-05天然橡胶乳LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$84.5K
2026-01-30天然橡胶乳LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$56.3K
2025-12-19技术分类天然橡胶TAKE ONE INTERNATIONAL PTY LTD意大利$38.7K
2025-12-10技术分类天然橡胶OPC FAO INTERNATIONAL LTD俄罗斯$72.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Bien Rubber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →