Nghia Thanh Trade & Service Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nghĩa Thành
5
进口笔数
0
出口笔数
$338.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300336050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCG5NJE |
| 成立日期 | 2008-06-09 |
| 联系地址 | Số 55 Nguyễn Giản Thanh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGHĨA THÀNH |
| 企业英文名称 | Nghia Thanh Trade And Service Investment Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Nguyễn Giản Thanh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh phân bón, vật tư, thiết bị, hoá chất phục vụ nông nghiệp và nuôi trồng thuỷ sản. Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm hoá chất khác (trừ các loại hoá chất Nhà nước cấm). Mua bán phế liệu. Thu mua, chế biến lương thực, thực phẩm, vật tư chăn nuôi. Vận tải hàng hoá bằng đường bộ bằng ô tô. Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống, giải khát. Kinh doanh khu vui chơi giải trí. Kinh doanh lữ hành nội địa và các dịch vụ du lịch khác. Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp. Đại lý, môi giới, đấu giá (không bao gồm tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất). Chi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842223824066 |
| 传真 | 02223824066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $292.8K |
| 中国 | 2 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AgraScientific S.A. | 美国 | 3 | $292.8K | 其他肥料 |
| Shandong Huayuan Humic Acid Ecological Agricultural Science & Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Zhengzhou Shengda Khumic Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他肥料、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 动植物肥料 | SHANDONG HUAYUAN HUMIC ACID ECOLOGICAL AGRICULTURAL SCIENCE & TECH | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-25 | 动植物肥料 | SHANDONG HUAYUAN HUMIC ACID ECOLOGICAL AGRICULTURAL SCIENCE & TECH | 中国 | $12.9K |
| 2025-07-17 | 其他肥料 | AGRASCIENTIFIC SA | 美国 | $116.1K |
| 2024-07-18 | 其他肥料 | AGRASCIENTIFIC SA | 美国 | $88.3K |
| 2024-06-19 | 动植物肥料 | ZHENGZHOU SHENGDA KHUMIC BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-09-07 | 其他肥料 | AGRASCIENTIFIC SA | 美国 | $88.3K |