Green Kite Investment Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 明胶及动物胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư CáNH DIềU XANH
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317782412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXGGF37 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | 10/21 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ CÁNH DIỀU XANH |
| 企业英文名称 | BLUE KITE TRADING SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2.41 - 2.42 Tầng 2 CC The Prince, số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | bluekite3003@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 130120 | 阿拉伯胶 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 18 | $1.44M |
| 荷兰 | 1 | $60.0K |
| 美国 | 2 | $42.1K |
| 印度 | 3 | $34.2K |
| 智利 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
| 土耳其 | 1 | $4 |
| 中国台湾 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weishardt International | 法国 | 15 | $1.44M | 明胶及动物胶、蛋白质衍生物 |
| Jellice Pioneer Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $60.0K | 明胶及动物胶 |
| Dairy Powders Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $42.1K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| HHOYA B.V. | 荷兰 | 1 | $19.9K | 三氯蔗糖化合物、其他苷类 |
| HHOYA B.V. | 印度 | 1 | $8.5K | 阿拉伯胶 |
| Spray Drying & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $5.8K | 阿拉伯胶、其他无环单胺 |
| Atacama Bio Natural Products S.A. | 智利 | 1 | $2.1K | 动植物着色料、植物粘液剂 |
| Fingres Biotech Inc. | 中国 | 2 | $1.4K | 天然聚合物、亚胺衍生物 |
| Gelatines Weishardt S.A.S. | 法国 | 2 | $146 | 明胶及动物胶、蛋白质衍生物 |
| PB Leiner (Hainan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 蛋白质衍生物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 明胶及动物胶 | Weishardt International | 法国 | $91.2K |
| 2026-04-27 | 明胶及动物胶 | Weishardt International | 法国 | $91.2K |
| 2026-04-24 | 蛋白质衍生物 | Gelatines Weishardt S.A.S. | 法国 | $42 |
| 2026-04-24 | 蛋白质衍生物 | Gelatines Weishardt S.A.S. | 法国 | $16 |
| 2026-04-24 | 蛋白质衍生物 | Gelatines Weishardt S.A.S. | 法国 | $42 |
| 2026-04-24 | 蛋白质衍生物 | Gelatines Weishardt S.A.S. | 法国 | $16 |
| 2026-04-02 | 明胶及动物胶 | Weishardt International | 法国 | $91.2K |
| 2026-04-02 | 明胶及动物胶 | Weishardt International | 法国 | $91.2K |
| 2026-02-05 | 蛋白质衍生物 | Weishardt International | 法国 | $7 |
| 2026-02-05 | 蛋白质衍生物 | Weishardt International | 法国 | $7 |