Anh Ngoc Medical Equipment Hi-Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Về Thiết Bị Y Tế Anh Ngọc
40
进口笔数
0
出口笔数
$438.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101950939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4MS7QR |
| 成立日期 | 2006-05-23 |
| 联系地址 | Nhà số 11 TT4, khu đô thị thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC |
| 企业英文名称 | ANH NGOC MEDICAL EQUIPMENT HI-TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 11 TT4, khu đô thị thành phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437623705 |
| 传真 | 7623715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $219.5K |
| 德国 | 7 | $124.1K |
| 土耳其 | 4 | $51.0K |
| 美国 | 5 | $40.4K |
| 印度 | 3 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hicren Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $146.2K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Eurocor Tech GmbH | 德国 | 7 | $124.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| ARES Medikal San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 4 | $51.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| IZI Medical Products LLC | 美国 | 5 | $40.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| HICREN (ZHEJIANG) MEDTECH CO., LTD. | 中国 | 1 | $25.3K | 注射器、外科缝合针 |
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 1 | $24.7K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Shenzhen Antmed Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.1K | 注射器、其他医疗器具 |
| Shinva Ande Healthcare Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 注射器、瓦楞纸箱 |
| Hindustan Syringes & Medical Devices Ltd. | 印度 | 3 | $3.9K | 注射器、医用导管 |
| Ningbo Foyomed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $164 | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $685 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $615 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $685 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $685 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $615 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $685 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | EUROCOR TECH GMBH | 德国 | $1.1K |