ABC Tools Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Thú Bông Abc
4
进口笔数
22
出口笔数
$14.5K
进口金额
$528.2K
出口金额
2024-04-24
最近进口
2024-06-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310517863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64EK3YK |
| 成立日期 | 2010-12-15 |
| 联系地址 | Số 440/1 Đường Tân Hòa Đông, Khu Phố 5, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÚ BÔNG ABC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 440/1 Đường Tân Hòa Đông Khu Phố 5, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép |
| 电话 | +84854072466 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600122 | 毛圈织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $505.1K |
| 越南 | 1 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $14.5K | 变形聚酯单丝纱、毛圈织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | 21 | $505.1K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
| Doggymen H.A. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.1K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $415 |
| 2024-04-24 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $584 |
| 2024-04-24 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $891 |
| 2024-03-08 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $795 |
| 2024-03-08 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $947 |
| 2024-03-08 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-03-08 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $975 |
| 2024-03-08 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $824 |
| 2023-08-08 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $703 |
| 2023-08-08 | 毛圈织物 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $1.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $428 |
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $205 |
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $796 |
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $238 |
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $684 |
| 2024-06-24 | 玩具模型 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $994 |