Oriental Sheet Piling Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢板桩
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Oriental Sheet Piling Việt Nam
- 邮箱228
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
40
进口笔数
0
出口笔数
$9.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309426594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKQD6FQ |
| 成立日期 | 2009-09-04 |
| 联系地址 | VietPhone Building-1, số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORIENTAL SHEET PILING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORIENTAL SHEET PILING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VietPhone Building-1, số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84903102633 |
| 邮箱 | thimaihuong.transport@orientalsheetpiling.com |
| 传真 | +842837541086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 843010 | 打桩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $9.36M |
| 新加坡 | 3 | $496.4K |
| 马来西亚 | 2 | $41.4K |
| 日本 | 1 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ArcelorMittal International Steel Trading (China) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $7.07M | 钢板桩、无缝钢管 |
| Unite Efforts International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.52M | 钢板桩、H型钢≥80mm |
| Dao Fortune (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $576.7K | 直接还原铁、钢板桩 |
| Oriental Sheet Piling Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $496.4K | 钢板桩、铁道钢轨 |
| Double Orange Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.6K | 钢板桩、铁道钢轨 |
| ORIENTAL SP SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $41.3K | 钢板桩、打桩机 |
| 447d22554043cea8464af1a0a57ca887 | 1 | $31.1K | ||
| Oriental Shoring Solutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $12.6K | 打桩机 |
| ORIENTAL SHEET PILING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $151 | 女式纺织服装、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢板桩 | UNITE EFFORTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $173.3K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | UNITE EFFORTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $173.3K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | ARCELORMITTAL INTERNATIONAL STEEL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $227.1K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | ARCELORMITTAL INTERNATIONAL STEEL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $138.3K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | ARCELORMITTAL INTERNATIONAL STEEL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $227.1K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | ARCELORMITTAL INTERNATIONAL STEEL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $138.3K |
| 2026-04-09 | 钢板桩 | ARCELORMITTAL INTERNATIONAL STEEL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $128.9K |
| 2026-04-09 | 钢板桩 | ARCELORMITTAL INTERNATIONAL STEEL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $128.9K |
| 2026-03-16 | H型钢≥80mm | UNITE EFFORTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-03-16 | 钢板桩 | UNITE EFFORTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $167.3K |